Atlético Arteixo vs Cambados Statistics & Analysis

Apr 25, 2026 - 16:00
1 1.45
0 1.25
xG Accuracy: 63%
Nhà cái cao cấp stake: người mới có thể dùng mã khuyến mãi FHn2uDc1. Đăng ký ngay

Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian

Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.

  • Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
  • Tài / Xỉu 2.5 Tài 2.5 Xỉu 2.5 (1 mục tiêu) ✖ Không đúng
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Không ✖ Không đúng
  • 1X2 Atlético Arteixo Atlético Arteixo ✔ Chính xác
  • Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 2-1, 0-1, 1-2 1-0 ✔ Chính xác

Validation Report

Immutable Snapshot

Prediction Time: Jul 24, 2026 · 14:44 UTC Snapshot ID: dp-1607313

Closing Odds Pending
AI Fair Odds —
CLV Pending
Final Result Atlético Arteixo win · Atlético Arteixo 1–0 Cambados
Prediction ✔ Correct
Decision Grade F

Model Performance

This prediction contributes to:

  • Primary Bets ROI (180d): -100.0%

Nhận dự đoán cao cấp cho Atlético Arteixo & Cambados!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
Tercera División RFEF - Nhóm 1 Tercera División RFEF - Nhóm 1 — Bảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 Arosa 34 20 10 4 70
2 Compostela 34 19 11 4 68
3 Atlético Arteixo 34 16 10 8 58
4 Estradense 34 14 11 9 53
5 Villalbés 34 13 13 8 52
6 Boiro 34 13 12 9 51
7 Celta de Vigo III 34 13 12 9 51
8 Somozas 34 13 12 9 51
9 Coruña 34 12 12 10 48
10 Polvorín 34 12 12 10 48
11 Barco 34 13 7 14 46
12 Alondras 34 12 9 13 45
13 Celtiga 34 11 7 16 40
14 Viveiro 34 9 11 14 38
15 Silva 34 9 9 16 36
16 Cambados 34 4 14 16 26
17 Noia 34 6 7 21 25
18 Barbadás 34 4 7 23 19
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 Arosa 34 58 35 +23 70
2 Celta de Vigo III 34 57 42 +15 51
3 Compostela 34 55 28 +27 68
4 Atlético Arteixo 34 54 44 +10 58
5 Coruña 34 48 42 +6 48
6 Celtiga 34 47 48 -1 40
7 Estradense 34 46 33 +13 53
8 Boiro 34 45 29 +16 51
9 Alondras 34 45 48 -3 45
10 Polvorín 34 41 35 +6 48
11 Somozas 34 37 32 +5 51
12 Villalbés 34 36 29 +7 52
13 Silva 34 36 48 -12 36
14 Barco 34 35 41 -6 46
15 Noia 34 28 57 -29 25
16 Viveiro 34 27 41 -14 38
17 Barbadás 34 25 69 -44 19
18 Cambados 34 24 43 -19 26