Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Tài 2.5 Tài 2.5 (3 mục tiêu) ✔ Chính xác
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Không Có ✖ Không đúng
- 1X2 FC Jerusalem Hapoel Marmorek ✖ Không đúng
- Thông tin tỷ số chính xác 1-0, 1-1, 2-0, 2-1, 0-0 1-2 ✖ Không đúng
Validation Report
Model Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho FC Jerusalem & Hapoel Marmorek!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Liga Alef — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Kiryat Gat | 21 | 17 | 4 | 0 | 55 |
| 2 | FC Jerusalem | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 3 | Dimona | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 4 | Maccabi Yavne | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 5 | Maccabi Kiryat Malachi | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Tzeirey Tira | 21 | 10 | 3 | 8 | 33 |
| 7 | Shimshon Tel Aviv | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | Beitar Yavne | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 9 | Kfar Saba 1928 | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 10 | Maccabi Ashdod | 21 | 7 | 7 | 7 | 28 |
| 11 | Holon Yermiyahu | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 12 | Hapoel Marmorek | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 13 | Hapoel Azor | 21 | 5 | 8 | 8 | 23 |
| 14 | Hapoel Herzliya | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 15 | Hapoel Ramat HaSharon | 22 | 5 | 5 | 12 | 19 |
| 16 | Nordia Jerusalem | 22 | 3 | 6 | 13 | 15 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Kiryat Gat | 21 | 53 | 18 | +35 | 55 |
| 2 | FC Jerusalem | 22 | 45 | 29 | +16 | 37 |
| 3 | Maccabi Yavne | 22 | 42 | 28 | +14 | 36 |
| 4 | Maccabi Ashdod | 21 | 37 | 35 | +2 | 28 |
| 5 | Tzeirey Tira | 21 | 33 | 24 | +9 | 33 |
| 6 | Holon Yermiyahu | 22 | 30 | 33 | -3 | 24 |
| 7 | Dimona | 22 | 29 | 30 | -1 | 37 |
| 8 | Shimshon Tel Aviv | 22 | 28 | 28 | 0 | 30 |
| 9 | Kfar Saba 1928 | 22 | 28 | 31 | -3 | 29 |
| 10 | Nordia Jerusalem | 22 | 28 | 40 | -12 | 15 |
| 11 | Maccabi Kiryat Malachi | 22 | 27 | 27 | 0 | 35 |
| 12 | Beitar Yavne | 22 | 27 | 34 | -7 | 30 |
| 13 | Hapoel Ramat HaSharon | 22 | 24 | 43 | -19 | 19 |
| 14 | Hapoel Herzliya | 22 | 22 | 36 | -14 | 22 |
| 15 | Hapoel Marmorek | 22 | 20 | 34 | -14 | 24 |
| 16 | Hapoel Azor | 21 | 17 | 20 | -3 | 23 |