Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Tài 2.5 Tài 2.5 (3 mục tiêu) ✔ Chính xác
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Không ✖ Không đúng
- 1X2 Richards Bay U23 Richards Bay U23 ✔ Chính xác
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 2-1, 0-1, 1-2 3-0 ✖ Không đúng
Validation Report
Immutable SnapshotModel Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Richards Bay U23 & Polokwane City U23!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Diski Challenge — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orlando Pirates U23 | 30 | 24 | 4 | 3 | 75 |
| 2 | Mamelodi Sundowns U23 | 30 | 22 | 4 | 5 | 70 |
| 3 | Royal AM U23 | 30 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | Kaizer Chiefs U23 | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 5 | Stellenbosch U23 | 30 | 15 | 4 | 11 | 49 |
| 6 | Orbit College U23 | 30 | 13 | 4 | 13 | 43 |
| 7 | Richards Bay U23 | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 8 | Sekhukhune United U23 | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 9 | Golden Arrows U23 | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 10 | Marumo Gallants U23 | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 11 | TS Galaxy U23 | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | AmaZulu U23 | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 13 | Maritzburg United U23 | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Magesi U23 | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | Polokwane City U23 | 30 | 3 | 11 | 16 | 20 |
| 16 | Chippa United U23 | 30 | 5 | 2 | 23 | 17 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns U23 | 30 | 71 | 32 | +39 | 70 |
| 2 | Orlando Pirates U23 | 30 | 64 | 20 | +44 | 75 |
| 3 | Kaizer Chiefs U23 | 30 | 58 | 33 | +25 | 49 |
| 4 | Royal AM U23 | 30 | 55 | 36 | +19 | 52 |
| 5 | Stellenbosch U23 | 30 | 54 | 44 | +10 | 49 |
| 6 | Maritzburg United U23 | 30 | 49 | 46 | +3 | 32 |
| 7 | Golden Arrows U23 | 30 | 48 | 57 | -9 | 38 |
| 8 | Sekhukhune United U23 | 30 | 46 | 39 | +7 | 39 |
| 9 | Marumo Gallants U23 | 30 | 44 | 52 | -8 | 38 |
| 10 | Richards Bay U23 | 30 | 41 | 43 | -2 | 40 |
| 11 | TS Galaxy U23 | 30 | 38 | 50 | -12 | 38 |
| 12 | Orbit College U23 | 30 | 36 | 41 | -5 | 43 |
| 13 | AmaZulu U23 | 30 | 36 | 51 | -15 | 38 |
| 14 | Chippa United U23 | 30 | 35 | 82 | -47 | 17 |
| 15 | Magesi U23 | 30 | 31 | 46 | -15 | 31 |
| 16 | Polokwane City U23 | 30 | 18 | 54 | -36 | 20 |