Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Tài 2.5 (3 mục tiêu) ✖ Không đúng
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Không Có ✖ Không đúng
- 1X2 FK Minyor Pernik CSKA Sofia II ✖ Không đúng
- Thông tin tỷ số chính xác 0-1, 1-1, 0-2, 1-2, 0-0 1-2 ✔ Chính xác
Validation Report
Immutable SnapshotModel Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho FK Minyor Pernik & CSKA Sofia II!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Giải Hạng Nhì Bulgaria — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dunav Ruse | 31 | 19 | 9 | 3 | 66 |
| 2 | Yantra 2019 | 31 | 17 | 10 | 4 | 61 |
| 3 | Fratria | 31 | 17 | 9 | 5 | 60 |
| 4 | Vihren | 32 | 17 | 7 | 8 | 58 |
| 5 | CSKA Sofia II | 31 | 15 | 7 | 9 | 52 |
| 6 | Chernomorets 1919 Burgas | 31 | 11 | 13 | 7 | 46 |
| 7 | Etar Veliko Tarnovo | 31 | 11 | 11 | 9 | 44 |
| 8 | Hebar 1918 | 31 | 11 | 7 | 13 | 40 |
| 9 | Pirin Blagoevgrad | 31 | 9 | 11 | 11 | 38 |
| 10 | Ludogorets II | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 11 | Marek | 31 | 9 | 11 | 11 | 38 |
| 12 | Spartak Pleven | 31 | 9 | 8 | 14 | 35 |
| 13 | Lokomotiv G. Oryahovitsa | 31 | 8 | 9 | 14 | 33 |
| 14 | Sportist Svoge | 31 | 8 | 7 | 16 | 31 |
| 15 | FK Minyor Pernik | 31 | 7 | 9 | 15 | 30 |
| 16 | Sevlievo | 31 | 8 | 5 | 18 | 29 |
| 17 | Belasitsa | 31 | 4 | 7 | 20 | 19 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vihren | 32 | 59 | 34 | +25 | 58 |
| 2 | Fratria | 31 | 58 | 29 | +29 | 60 |
| 3 | CSKA Sofia II | 31 | 54 | 32 | +22 | 52 |
| 4 | Dunav Ruse | 31 | 51 | 15 | +36 | 66 |
| 5 | Yantra 2019 | 31 | 42 | 23 | +19 | 61 |
| 6 | Hebar 1918 | 31 | 41 | 50 | -9 | 40 |
| 7 | Etar Veliko Tarnovo | 31 | 39 | 42 | -3 | 44 |
| 8 | Pirin Blagoevgrad | 31 | 38 | 38 | 0 | 38 |
| 9 | Ludogorets II | 31 | 38 | 42 | -4 | 38 |
| 10 | Chernomorets 1919 Burgas | 31 | 36 | 29 | +7 | 46 |
| 11 | Spartak Pleven | 31 | 36 | 42 | -6 | 35 |
| 12 | Lokomotiv G. Oryahovitsa | 31 | 33 | 49 | -16 | 33 |
| 13 | FK Minyor Pernik | 31 | 31 | 43 | -12 | 30 |
| 14 | Sportist Svoge | 31 | 27 | 48 | -21 | 31 |
| 15 | Marek | 31 | 26 | 35 | -9 | 38 |
| 16 | Sevlievo | 31 | 26 | 50 | -24 | 29 |
| 17 | Belasitsa | 31 | 25 | 59 | -34 | 19 |