Fratria vs CSKA Sofia II Statistics & Analysis

Apr 26, 2026 - 14:00
2 1.45
2 1.25
xG Accuracy: 70%
Nhà cái cao cấp stake: người mới có thể dùng mã khuyến mãi FHn2uDc1. Đăng ký ngay

Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian

Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.

  • Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
  • Tài / Xỉu 2.5 Tài 2.5 Tài 2.5 (4 mục tiêu) ✔ Chính xác
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Có ✔ Chính xác
  • 1X2 Fratria Vẽ tranh ✖ Không đúng
  • Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 2-1, 0-1, 1-2 2-2 ✖ Không đúng

Validation Report

Immutable Snapshot

Prediction Time: Jul 27, 2026 · 01:43 UTC Snapshot ID: dp-1953020

Closing Odds Pending
AI Fair Odds —
CLV Pending
Final Result Draw · Fratria 2–2 CSKA Sofia II
Prediction ✖ Missed
Decision Grade C

Model Performance

This prediction contributes to:

  • Primary Bets ROI (180d): -100.0%

Nhận dự đoán cao cấp cho Fratria & CSKA Sofia II!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
Giải Hạng Nhì Bulgaria Giải Hạng Nhì Bulgaria — Bảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 Dunav Ruse 31 19 9 3 66
2 Yantra 2019 31 17 10 4 61
3 Fratria 31 17 9 5 60
4 Vihren 32 17 7 8 58
5 CSKA Sofia II 31 15 7 9 52
6 Chernomorets 1919 Burgas 31 11 13 7 46
7 Etar Veliko Tarnovo 31 11 11 9 44
8 Hebar 1918 31 11 7 13 40
9 Pirin Blagoevgrad 31 9 11 11 38
10 Ludogorets II 31 10 8 13 38
11 Marek 31 9 11 11 38
12 Spartak Pleven 31 9 8 14 35
13 Lokomotiv G. Oryahovitsa 31 8 9 14 33
14 Sportist Svoge 31 8 7 16 31
15 FK Minyor Pernik 31 7 9 15 30
16 Sevlievo 31 8 5 18 29
17 Belasitsa 31 4 7 20 19
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 Vihren 32 59 34 +25 58
2 Fratria 31 58 29 +29 60
3 CSKA Sofia II 31 54 32 +22 52
4 Dunav Ruse 31 51 15 +36 66
5 Yantra 2019 31 42 23 +19 61
6 Hebar 1918 31 41 50 -9 40
7 Etar Veliko Tarnovo 31 39 42 -3 44
8 Pirin Blagoevgrad 31 38 38 0 38
9 Ludogorets II 31 38 42 -4 38
10 Chernomorets 1919 Burgas 31 36 29 +7 46
11 Spartak Pleven 31 36 42 -6 35
12 Lokomotiv G. Oryahovitsa 31 33 49 -16 33
13 FK Minyor Pernik 31 31 43 -12 30
14 Sportist Svoge 31 27 48 -21 31
15 Marek 31 26 35 -9 38
16 Sevlievo 31 26 50 -24 29
17 Belasitsa 31 25 59 -34 19