Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay
Tracked markets vs full-time result
Each row compares the model’s highlighted side (or lean) to what happened at full time.
- Market Prediction Result Outcome
- Trên / Dưới 2.5 Dưới 2.5 Dưới 2.5 (2 goals) ✔ Correct
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Không ✖ Incorrect
- 1X2 CSKA Sofia CSKA Sofia ✔ Correct
- Thông tin tỷ số chính xác 1-0 2-0 ✖ Incorrect
Cách sử dụng cái này
- Khi không có dòng chính, hãy so sánh các dòng +EV trong thẻ thị trường bên dưới (không chỉ 1X2).
- Đừng ghép nhiều quân mỏng với nhau;các cạnh không thêm đáng tin cậy.
- Chỉ coi những cú đánh dài là những lượt chơi tùy chọn, có mức đặt cược cao.
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho CSKA Sofia & Dobrudzha!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
First League — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 30 | 22 | 4 | 4 | 70 |
| 2 | Ludogorets | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 3 | CSKA 1948 | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 4 | CSKA Sofia | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 6 | Cherno More Varna | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 7 | Arda Kardzhali | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 8 | Botev Plovdiv | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | Botev Vratsa | 30 | 9 | 11 | 10 | 38 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Spartak Varna | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
| 13 | Dobrudzha | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 14 | Septemvri Sofia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Beroe | 30 | 4 | 11 | 15 | 23 |
| 16 | Montana | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 30 | 64 | 22 | +42 | 70 |
| 2 | Ludogorets | 30 | 57 | 20 | +37 | 60 |
| 3 | CSKA 1948 | 30 | 50 | 31 | +19 | 59 |
| 4 | CSKA Sofia | 30 | 43 | 23 | +20 | 56 |
| 5 | Botev Plovdiv | 30 | 40 | 37 | +3 | 40 |
| 6 | Lokomotiv Sofia | 30 | 40 | 39 | +1 | 37 |
| 7 | Slavia Sofia | 30 | 36 | 33 | +3 | 39 |
| 8 | Cherno More Varna | 30 | 33 | 26 | +7 | 44 |
| 9 | Arda Kardzhali | 30 | 33 | 27 | +6 | 44 |
| 10 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 30 | 33 | -3 | 46 |
| 11 | Spartak Varna | 30 | 25 | 50 | -25 | 27 |
| 12 | Septemvri Sofia | 30 | 25 | 58 | -33 | 26 |
| 13 | Botev Vratsa | 30 | 24 | 26 | -2 | 38 |
| 14 | Dobrudzha | 30 | 23 | 43 | -20 | 26 |
| 15 | Beroe | 30 | 19 | 44 | -25 | 23 |
| 16 | Montana | 30 | 15 | 45 | -30 | 17 |
| # | Đội | Tr | xG | xGC | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets | 30 | 46.3 | 12.3 | +34.0 | 60 |
| 2 | Levski Sofia | 30 | 44.8 | 15.1 | +29.7 | 70 |
| 3 | CSKA Sofia | 30 | 33.5 | 20.0 | +13.5 | 56 |
| 4 | CSKA 1948 | 30 | 33.4 | 21.9 | +11.5 | 59 |
| 5 | Arda Kardzhali | 30 | 27.1 | 19.2 | +7.9 | 44 |
| 6 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 26.0 | 22.4 | +3.6 | 46 |
| 7 | Lokomotiv Sofia | 30 | 25.7 | 24.2 | +1.5 | 37 |
| 8 | Botev Vratsa | 30 | 20.7 | 22.2 | -1.5 | 38 |
| 9 | Botev Plovdiv | 30 | 28.8 | 30.9 | -2.1 | 40 |
| 10 | Cherno More Varna | 30 | 20.5 | 27.9 | -7.4 | 44 |
| 11 | Dobrudzha | 30 | 19.8 | 27.3 | -7.5 | 26 |
| 12 | Slavia Sofia | 30 | 23.8 | 34.2 | -10.4 | 39 |
| 13 | Montana | 30 | 18.6 | 30.6 | -12.0 | 17 |
| 14 | Septemvri Sofia | 30 | 22.1 | 35.3 | -13.2 | 26 |
| 15 | Beroe | 30 | 21.9 | 41.1 | -19.2 | 23 |
| 16 | Spartak Varna | 30 | 13.7 | 41.8 | -28.1 | 27 |