Thống kê / Bóng đá / World. UEFA Europa League / Maccabi Tel Aviv vs Bologna

Maccabi Tel Aviv vs Bologna Statistics & Analysis

Jan 29, 2026 - 20:00
0 1.46
3 1.43
xG Accuracy: 44%
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay

Tracked markets vs full-time result

Each row compares the model’s highlighted side (or lean) to what happened at full time.

  • Market Prediction Result Outcome
  • Trên / Dưới 2.5 Trên 2.5 Trên 2.5 (3 goals) ✔ Correct
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Không ✖ Incorrect
  • 1X2 Maccabi Tel Aviv Bologna ✖ Incorrect
  • Thông tin tỷ số chính xác 1-1 0-3 ✖ Incorrect
Cách sử dụng cái này
  • Hãy tập trung vào dòng Chính khi bạn muốn có một ý tưởng có thể thực hiện được.
  • Đừng ghép nhiều quân mỏng với nhau;các cạnh không thêm đáng tin cậy.
  • Chỉ coi những cú đánh dài là những lượt chơi tùy chọn, có mức đặt cược cao.

Nhận dự đoán cao cấp cho Maccabi Tel Aviv & Bologna!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
UEFA Europa League UEFA Europa LeagueBảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 Lyon 8 7 0 1 21
2 Aston Villa 8 7 0 1 21
3 FC Midtjylland 8 6 1 1 19
4 Real Betis 8 5 2 1 17
5 FC Porto 8 5 2 1 17
6 SC Braga 8 5 2 1 17
7 SC Freiburg 8 5 2 1 17
8 AS Roma 8 5 1 2 16
9 Genk 8 5 1 2 16
10 Bologna 8 4 3 1 15
11 VfB Stuttgart 8 5 0 3 15
12 Ferencvarosi TC 8 4 3 1 15
13 Nottingham Forest 8 4 2 2 14
14 Plzen 8 3 5 0 14
15 FK Crvena Zvezda 8 4 2 2 14
16 Celta Vigo 8 4 1 3 13
17 PAOK 8 3 3 2 12
18 Lille 8 4 0 4 12
19 Fenerbahçe 8 3 3 2 12
20 Panathinaikos 8 3 3 2 12
21 Celtic 8 3 2 3 11
22 Ludogorets 8 3 1 4 10
23 Dinamo Zagreb 8 3 1 4 10
24 Brann 8 2 3 3 9
25 BSC Young Boys 8 3 0 5 9
26 Sturm Graz 8 2 1 5 7
27 FCSB 8 2 1 5 7
28 GO Ahead Eagles 8 2 1 5 7
29 Feyenoord 8 2 0 6 6
30 FC Basel 1893 8 2 0 6 6
31 Red Bull Salzburg 8 2 0 6 6
32 Rangers 8 1 1 6 4
33 Nice 8 1 0 7 3
34 Utrecht 8 0 1 7 1
35 Malmo FF 8 0 1 7 1
36 Maccabi Tel Aviv 8 0 1 7 1
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 Lyon 8 18 5 +13 21
2 FC Midtjylland 8 18 8 +10 19
3 PAOK 8 17 14 +3 12
4 Nottingham Forest 8 15 7 +8 14
5 VfB Stuttgart 8 15 9 +6 15
6 Celta Vigo 8 15 11 +4 13
7 Aston Villa 8 14 6 +8 21
8 Bologna 8 14 7 +7 15
9 AS Roma 8 13 6 +7 16
10 Real Betis 8 13 7 +6 17
11 FC Porto 8 13 7 +6 17
12 Celtic 8 13 15 -2 11
13 Lille 8 12 9 +3 12
14 Ferencvarosi TC 8 12 11 +1 15
15 Ludogorets 8 12 15 -3 10
16 Dinamo Zagreb 8 12 16 -4 10
17 SC Braga 8 11 5 +6 17
18 Genk 8 11 7 +4 16
19 Panathinaikos 8 11 9 +2 12
20 Feyenoord 8 11 15 -4 6
21 SC Freiburg 8 10 4 +6 17
22 Fenerbahçe 8 10 7 +3 12
23 Red Bull Salzburg 8 10 15 -5 6
24 BSC Young Boys 8 10 16 -6 9
25 Brann 8 9 11 -2 9
26 FC Basel 1893 8 9 13 -4 6
27 FCSB 8 9 16 -7 7
28 Plzen 8 8 3 +5 14
29 FK Crvena Zvezda 8 7 6 +1 14
30 Nice 8 7 15 -8 3
31 GO Ahead Eagles 8 6 14 -8 7
32 Sturm Graz 8 5 11 -6 7
33 Rangers 8 5 14 -9 4
34 Utrecht 8 5 15 -10 1
35 Malmo FF 8 4 15 -11 1
36 Maccabi Tel Aviv 8 2 22 -20 1
# Đội Tr xG xGC +/- Đ
1 Lyon 8 12.1 3.4 +8.7 21
2 Nottingham Forest 8 8.9 1.8 +7.1 14
3 VfB Stuttgart 8 10.6 3.7 +6.9 15
4 SC Freiburg 8 9.4 3.8 +5.6 17
5 FC Porto 8 7.8 3.3 +4.5 17
6 AS Roma 8 10.6 7.2 +3.4 16
7 Bologna 8 11.4 8.1 +3.3 15
8 PAOK 8 8.9 6.2 +2.7 12
9 Lille 8 8.4 5.9 +2.5 12
10 Fenerbahçe 8 7.6 5.2 +2.4 12
11 Feyenoord 8 5.5 3.4 +2.1 6
12 Aston Villa 8 5.3 3.2 +2.1 21
13 Dinamo Zagreb 8 7.7 5.9 +1.8 10
14 Panathinaikos 8 7.5 5.7 +1.8 12
15 FK Crvena Zvezda 8 6.2 4.4 +1.8 14
16 Ludogorets 8 9.1 8.2 +0.9 10
17 Ferencvarosi TC 8 6.0 5.1 +0.9 15
18 Nice 8 6.9 6.3 +0.6 3
19 Genk 8 7.5 7.1 +0.4 16
20 BSC Young Boys 8 5.4 5.6 -0.2 9
21 FC Midtjylland 8 5.3 6.0 -0.7 19
22 SC Braga 8 3.0 4.0 -1.0 17
23 Sturm Graz 8 2.8 4.1 -1.3 7
24 Celtic 8 7.0 8.4 -1.4 11
25 FC Basel 1893 8 4.5 6.1 -1.6 6
26 Utrecht 8 5.2 6.9 -1.7 1
27 Real Betis 8 5.6 8.1 -2.5 17
28 Brann 8 7.2 9.9 -2.7 9
29 Plzen 8 4.9 7.9 -3.0 14
30 Rangers 8 4.5 7.7 -3.2 4
31 Celta Vigo 8 4.1 7.9 -3.8 13
32 GO Ahead Eagles 8 4.8 10.6 -5.8 7
33 Red Bull Salzburg 8 5.5 11.5 -6.0 6
34 FCSB 8 3.5 9.5 -6.0 7
35 Maccabi Tel Aviv 8 2.8 11.1 -8.3 1
36 Malmo FF 8 4.3 15.1 -10.8 1