Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Tài 2.5 (4 mục tiêu) ✖ Không đúng
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Không ✖ Không đúng
- 1X2 Čelik Čelik ✔ Chính xác
- Thông tin tỷ số chính xác 1-0, 1-1, 2-0, 2-1, 0-0 4-0 ✖ Không đúng
Validation Report
Immutable SnapshotModel Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Čelik & Igman Konjic!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Giải hạng Nhất - FBiH — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Čelik | 26 | 17 | 8 | 1 | 59 |
| 2 | Stupčanica Olovo | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 3 | Sloboda Tuzla | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 4 | Jedinstvo Bihać | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 5 | GOŠK Gabela | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 6 | Travnik | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 7 | TOŠK Tešanj | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Radnik Hadžići | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 9 | Tomislav | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 10 | Igman Konjic | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 11 | Budućnost Banovići | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 12 | Bratstvo Gračanica | 26 | 7 | 10 | 9 | 31 |
| 13 | Vitez | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 14 | Tuzla City | 26 | 5 | 2 | 19 | 17 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Čelik | 26 | 52 | 19 | +33 | 59 |
| 2 | Stupčanica Olovo | 26 | 40 | 27 | +13 | 41 |
| 3 | Tomislav | 26 | 38 | 35 | +3 | 32 |
| 4 | GOŠK Gabela | 26 | 36 | 26 | +10 | 40 |
| 5 | Travnik | 26 | 35 | 26 | +9 | 37 |
| 6 | TOŠK Tešanj | 26 | 35 | 30 | +5 | 37 |
| 7 | Sloboda Tuzla | 26 | 34 | 29 | +5 | 41 |
| 8 | Radnik Hadžići | 26 | 34 | 37 | -3 | 36 |
| 9 | Budućnost Banovići | 26 | 31 | 33 | -2 | 31 |
| 10 | Jedinstvo Bihać | 26 | 29 | 36 | -7 | 41 |
| 11 | Igman Konjic | 26 | 29 | 44 | -15 | 32 |
| 12 | Vitez | 26 | 27 | 38 | -11 | 28 |
| 13 | Bratstvo Gračanica | 26 | 26 | 28 | -2 | 31 |
| 14 | Tuzla City | 26 | 20 | 58 | -38 | 17 |