Kết Quả Dự Đoán
Dự Đoán Thành Công
Lời Khuyên Của Chúng Tôi
Winner : La Viena FC
Tỷ Số Chính Xác Cuối Cùng
La Viena FC 4 - 0 Tanta SC
Kết quả trận đấu
La Viena FC Thắng
Kết quả
✔️ Dự Đoán Đã Đạt
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay
Đánh giá dự đoán AI
Đội thắng chính xác: La Viena FC
Độ chính xác xG (dự đoán 2.7, thực tế 4)
Tổng số bàn thắng: 4 (Tài 2.5)
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho La Viena FC & Tanta SC!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Second League — Standings
| # | ĐỘI | MP | W | D | L | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympic El Qanah | 31 | 20 | 9 | 2 | 69 |
| 2 | Asyut Petrol | 31 | 14 | 11 | 6 | 53 |
| 3 | Masar | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 4 | Abu Qair Semad | 30 | 13 | 11 | 6 | 50 |
| 5 | Proxy | 31 | 11 | 15 | 5 | 48 |
| 6 | La Viena FC | 30 | 12 | 11 | 7 | 47 |
| 7 | Itesalat | 31 | 11 | 12 | 8 | 45 |
| 8 | El Seka El Hadid | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 9 | El Mansura | 31 | 9 | 14 | 8 | 41 |
| 10 | Maleyet Kafr El Zayiat | 31 | 9 | 11 | 11 | 38 |
| 11 | Tersana | 31 | 8 | 13 | 10 | 37 |
| 12 | El Entag EL Harby | 31 | 9 | 9 | 14 | 36 |
| 13 | Dayrout | 31 | 7 | 14 | 11 | 34 |
| 14 | El Dakhleya | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 15 | Baladiyyat Al Mehalla | 31 | 7 | 10 | 14 | 31 |
| 16 | Tanta SC | 31 | 4 | 17 | 10 | 29 |
| 17 | Aswan Sc | 31 | 5 | 10 | 16 | 25 |
| 18 | Raya Ghazl | 31 | 4 | 10 | 17 | 22 |
| # | ĐỘI | MP | GS | GC | +/- | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympic El Qanah | 31 | 51 | 16 | +35 | 69 |
| 2 | Masar | 31 | 42 | 25 | +17 | 51 |
| 3 | Asyut Petrol | 31 | 39 | 26 | +13 | 53 |
| 4 | Proxy | 31 | 36 | 28 | +8 | 48 |
| 5 | Abu Qair Semad | 30 | 34 | 24 | +10 | 50 |
| 6 | Baladiyyat Al Mehalla | 31 | 34 | 36 | -2 | 31 |
| 7 | El Entag EL Harby | 31 | 34 | 44 | -10 | 36 |
| 8 | La Viena FC | 30 | 31 | 22 | +9 | 47 |
| 9 | Itesalat | 31 | 30 | 28 | +2 | 45 |
| 10 | Tersana | 31 | 28 | 29 | -1 | 37 |
| 11 | El Seka El Hadid | 31 | 28 | 30 | -2 | 44 |
| 12 | El Dakhleya | 31 | 27 | 42 | -15 | 34 |
| 13 | El Mansura | 31 | 26 | 25 | +1 | 41 |
| 14 | Maleyet Kafr El Zayiat | 31 | 25 | 26 | -1 | 38 |
| 15 | Tanta SC | 31 | 21 | 29 | -8 | 29 |
| 16 | Raya Ghazl | 31 | 19 | 42 | -23 | 22 |
| 17 | Dayrout | 31 | 17 | 30 | -13 | 34 |
| 18 | Aswan Sc | 31 | 14 | 34 | -20 | 25 |
Các giải đấu phổ biến
UEFA Champions League
Premier League
La Liga
Serie A
Ligue 1
Eredivisie
Bundesliga
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Primeira Liga
Superliga
Eliteserien
Allsvenskan