FC Lisse vs UDI '19 Statistics & Analysis

Mar 21, 2026 - 13:30
1 1.45
0 1.25
xG Accuracy: 63%
Nhà cái cao cấp stake: người mới có thể dùng mã khuyến mãi FHn2uDc1. Đăng ký ngay

Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian

Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.

  • Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
  • Tài / Xỉu 2.5 Tài 2.5 Xỉu 2.5 (1 mục tiêu) ✖ Không đúng
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Không ✖ Không đúng
  • 1X2 FC Lisse FC Lisse ✔ Chính xác
  • Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 2-1, 0-1, 1-2 1-0 ✔ Chính xác

Validation Report

Immutable Snapshot

Prediction Time: Jul 25, 2026 · 23:08 UTC Snapshot ID: dp-1772853

Closing Odds Pending
AI Fair Odds
CLV Pending
Final Result FC Lisse win · FC Lisse 1–0 UDI '19
Prediction ✔ Correct
Decision Grade F

Model Performance

This prediction contributes to:

  • Primary Bets ROI (180d): -100.0%

Nhận dự đoán cao cấp cho FC Lisse & UDI '19!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
Derde Divisie – Sunday Derde Divisie – SundayBảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 Kloetinge 33 21 7 5 70
2 FC Lisse 33 19 8 6 65
3 VVSB 33 20 5 8 65
4 Rijnvogels 33 19 7 7 64
5 Gemert 33 17 9 7 60
6 Roosendaal 33 14 9 10 51
7 TOGB 33 14 8 11 50
8 Zwaluwen 33 14 6 13 48
9 Blauw Geel '38 33 14 6 13 48
10 Noordwijk 33 12 8 13 44
11 UDI '19 33 11 6 16 39
12 UNA 33 10 8 15 38
13 GOES 33 10 6 17 36
14 SteDoCo 33 10 4 19 34
15 Groene Ster 33 9 6 18 33
16 SVV Scheveningen 33 9 5 19 32
17 Meerssen 33 7 7 19 28
18 ASWH 33 6 7 20 25
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 Gemert 33 68 43 +25 60
2 VVSB 33 67 37 +30 65
3 Roosendaal 33 67 55 +12 51
4 FC Lisse 33 64 32 +32 65
5 Rijnvogels 33 63 36 +27 64
6 Kloetinge 33 63 42 +21 70
7 TOGB 33 62 60 +2 50
8 Zwaluwen 33 58 48 +10 48
9 Noordwijk 33 55 49 +6 44
10 UDI '19 33 54 70 -16 39
11 Blauw Geel '38 33 53 48 +5 48
12 UNA 33 50 57 -7 38
13 SVV Scheveningen 33 48 62 -14 32
14 Meerssen 33 45 69 -24 28
15 ASWH 33 44 84 -40 25
16 Groene Ster 33 42 63 -21 33
17 GOES 33 40 58 -18 36
18 SteDoCo 33 34 64 -30 34