Kết quả Dự đoán
Dự đoán Thành công
Lời khuyên dự đoán
Winner : Muttenz
Tỷ số cuối cùng
Muttenz 2 - 1 Buochs
Kết quả trận đấu
Muttenz Thắng
Kết quả
✔️ Dự Đoán Đã Đạt
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay
Đánh giá dự đoán AI
Đội thắng chính xác: Muttenz
Độ chính xác xG (dự đoán 2.7, thực tế 3)
Tổng số bàn thắng: 3 (Tài 2.5)
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Muttenz & Buochs!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
1. Liga Classic - Group 2 — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grasshopper II | 25 | 18 | 2 | 5 | 56 |
| 2 | Langenthal | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 3 | Courtételle | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 4 | Muttenz | 25 | 11 | 8 | 6 | 41 |
| 5 | Solothurn | 25 | 12 | 4 | 9 | 40 |
| 6 | Black Stars | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 7 | Concordia Basel | 24 | 10 | 6 | 8 | 36 |
| 8 | FC Wohlen | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 9 | Zug | 25 | 8 | 9 | 8 | 33 |
| 10 | Münsingen | 24 | 9 | 5 | 10 | 32 |
| 11 | Schötz | 25 | 8 | 5 | 12 | 29 |
| 12 | Bassecourt | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 13 | Buochs | 25 | 8 | 3 | 14 | 27 |
| 14 | Delémont | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 15 | Besa Biel/Bienne | 25 | 7 | 4 | 14 | 25 |
| 16 | Old Boys | 25 | 5 | 3 | 17 | 18 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grasshopper II | 25 | 62 | 25 | +37 | 56 |
| 2 | Concordia Basel | 24 | 52 | 36 | +16 | 36 |
| 3 | Langenthal | 25 | 51 | 28 | +23 | 50 |
| 4 | Muttenz | 25 | 51 | 37 | +14 | 41 |
| 5 | Black Stars | 25 | 51 | 55 | -4 | 37 |
| 6 | Schötz | 25 | 44 | 58 | -14 | 29 |
| 7 | Delémont | 25 | 41 | 48 | -7 | 26 |
| 8 | Courtételle | 24 | 40 | 29 | +11 | 42 |
| 9 | Solothurn | 25 | 40 | 34 | +6 | 40 |
| 10 | Old Boys | 25 | 36 | 62 | -26 | 18 |
| 11 | FC Wohlen | 25 | 34 | 38 | -4 | 33 |
| 12 | Münsingen | 24 | 31 | 33 | -2 | 32 |
| 13 | Zug | 25 | 31 | 38 | -7 | 33 |
| 14 | Buochs | 25 | 30 | 41 | -11 | 27 |
| 15 | Besa Biel/Bienne | 25 | 30 | 57 | -27 | 25 |
| 16 | Bassecourt | 24 | 28 | 33 | -5 | 27 |
Các giải đấu phổ biến
UEFA Champions League
Premier League
La Liga
Serie A
Ligue 1
Eredivisie
Bundesliga
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Primeira Liga
Superliga
Eliteserien
Allsvenskan