Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Tài 2.5 Xỉu 2.5 (1 mục tiêu) ✖ Không đúng
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Không Không ✔ Chính xác
- 1X2 Draw Septemvri Tervel ✖ Không đúng
- Thông tin tỷ số chính xác 0-2, 1-2, 0-1, 0-3, 1-1 0-1 ✔ Chính xác
Validation Report
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Riltsi & Septemvri Tervel!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Giải Hạng Ba Bulgaria - Đông Bắc — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chernomorets Balchik | 22 | 17 | 4 | 1 | 55 |
| 2 | Ludogorets III | 22 | 17 | 4 | 1 | 55 |
| 3 | Septemvri Tervel | 21 | 17 | 3 | 1 | 54 |
| 4 | Volov Shumen | 23 | 14 | 3 | 6 | 45 |
| 5 | Benkovski Isperih | 21 | 12 | 6 | 3 | 42 |
| 6 | Cherno more II | 23 | 12 | 5 | 6 | 41 |
| 7 | Chernolomets 1919 | 20 | 13 | 1 | 6 | 40 |
| 8 | Ustrem Donchevo | 22 | 12 | 2 | 8 | 38 |
| 9 | Olympic Varna | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 10 | Dorostol | 23 | 8 | 3 | 12 | 27 |
| 11 | Spartak Varna II | 23 | 7 | 2 | 14 | 23 |
| 12 | Aksakovo | 22 | 7 | 2 | 13 | 23 |
| 13 | Fratria II | 21 | 6 | 4 | 11 | 22 |
| 14 | Botev Novi Pazar | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 15 | Svetkavitsa 14 | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 16 | Riltsi | 22 | 4 | 3 | 15 | 15 |
| 17 | Svetkavitsa Targovishte | 32 | 0 | 1 | 31 | 0 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets III | 22 | 69 | 12 | +57 | 55 |
| 2 | Chernomorets Balchik | 22 | 61 | 12 | +49 | 55 |
| 3 | Septemvri Tervel | 21 | 58 | 15 | +43 | 54 |
| 4 | Volov Shumen | 23 | 54 | 25 | +29 | 45 |
| 5 | Ustrem Donchevo | 22 | 54 | 44 | +10 | 38 |
| 6 | Cherno more II | 23 | 52 | 33 | +19 | 41 |
| 7 | Benkovski Isperih | 21 | 51 | 24 | +27 | 42 |
| 8 | Olympic Varna | 23 | 47 | 51 | -4 | 29 |
| 9 | Chernolomets 1919 | 20 | 43 | 26 | +17 | 40 |
| 10 | Spartak Varna II | 23 | 31 | 44 | -13 | 23 |
| 11 | Aksakovo | 22 | 29 | 49 | -20 | 23 |
| 12 | Fratria II | 21 | 26 | 40 | -14 | 22 |
| 13 | Dorostol | 23 | 24 | 38 | -14 | 27 |
| 14 | Riltsi | 22 | 21 | 41 | -20 | 15 |
| 15 | Botev Novi Pazar | 22 | 20 | 47 | -27 | 18 |
| 16 | Svetkavitsa 14 | 20 | 17 | 32 | -15 | 17 |
| 17 | Svetkavitsa Targovishte | 32 | 5 | 129 | -124 | 0 |