Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Tài 2.5 Xỉu 2.5 (2 mục tiêu) ✖ Không đúng
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Có ✔ Chính xác
- 1X2 Saint-Malo Vẽ tranh ✖ Không đúng
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 2-1, 0-1, 1-2 1-1 ✔ Chính xác
Validation Report
Immutable SnapshotModel Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Saint-Malo & La Roche VF!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
National 2 - Nhóm A — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | La Roche VF | 30 | 19 | 8 | 3 | 65 |
| 2 | Bordeaux | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | Bayonne | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 4 | Saint-Malo | 30 | 13 | 11 | 6 | 50 |
| 5 | Les Herbiers | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Angoulême | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 7 | Dinan Léhon | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Avranches | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 9 | Chauray | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 10 | Saint-Colomban Locminé | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | Montlouis | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 12 | Lorient II | 30 | 9 | 5 | 16 | 31 |
| 13 | Châteaubriant | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 14 | Granville | 30 | 6 | 11 | 13 | 29 |
| 15 | Saumur | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 16 | Poitiers | 30 | 5 | 11 | 14 | 25 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | La Roche VF | 30 | 61 | 27 | +34 | 65 |
| 2 | Bordeaux | 30 | 51 | 28 | +23 | 62 |
| 3 | Avranches | 30 | 46 | 41 | +5 | 40 |
| 4 | Les Herbiers | 30 | 45 | 33 | +12 | 49 |
| 5 | Dinan Léhon | 30 | 44 | 45 | -1 | 41 |
| 6 | Saint-Malo | 30 | 43 | 29 | +14 | 50 |
| 7 | Bayonne | 30 | 42 | 27 | +15 | 55 |
| 8 | Montlouis | 30 | 42 | 50 | -8 | 31 |
| 9 | Lorient II | 30 | 38 | 51 | -13 | 31 |
| 10 | Saumur | 30 | 37 | 56 | -19 | 28 |
| 11 | Chauray | 30 | 35 | 38 | -3 | 38 |
| 12 | Angoulême | 30 | 33 | 36 | -3 | 43 |
| 13 | Granville | 30 | 32 | 41 | -9 | 29 |
| 14 | Saint-Colomban Locminé | 30 | 31 | 34 | -3 | 37 |
| 15 | Châteaubriant | 30 | 25 | 47 | -22 | 30 |
| 16 | Poitiers | 30 | 21 | 43 | -22 | 25 |