Thống kê / Bóng đá / Pháp. National 2 - Nhóm A / Saint-Malo vs La Roche VF

Saint-Malo vs La Roche VF Statistics & Analysis

Apr 12, 2026 - 13:00
1 1.45
1 1.25
xG Accuracy: 82%
Nhà cái cao cấp stake: người mới có thể dùng mã khuyến mãi FHn2uDc1. Đăng ký ngay

Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian

Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.

  • Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
  • Tài / Xỉu 2.5 Tài 2.5 Xỉu 2.5 (2 mục tiêu) ✖ Không đúng
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Có ✔ Chính xác
  • 1X2 Saint-Malo Vẽ tranh ✖ Không đúng
  • Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 2-1, 0-1, 1-2 1-1 ✔ Chính xác

Validation Report

Immutable Snapshot

Prediction Time: Jul 24, 2026 · 22:18 UTC Snapshot ID: dp-1650662

Closing Odds Pending
AI Fair Odds —
CLV Pending
Final Result Draw · Saint-Malo 1–1 La Roche VF
Prediction ✖ Missed
Decision Grade F

Model Performance

This prediction contributes to:

  • Primary Bets ROI (180d): -100.0%

Nhận dự đoán cao cấp cho Saint-Malo & La Roche VF!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
National 2 - Nhóm A National 2 - Nhóm A — Bảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 La Roche VF 30 19 8 3 65
2 Bordeaux 30 19 5 6 62
3 Bayonne 30 17 4 9 55
4 Saint-Malo 30 13 11 6 50
5 Les Herbiers 30 14 7 9 49
6 Angoulême 30 11 10 9 43
7 Dinan Léhon 30 12 5 13 41
8 Avranches 30 10 10 10 40
9 Chauray 30 11 5 14 38
10 Saint-Colomban Locminé 30 9 10 11 37
11 Montlouis 30 7 10 13 31
12 Lorient II 30 9 5 16 31
13 Châteaubriant 30 8 6 16 30
14 Granville 30 6 11 13 29
15 Saumur 30 6 10 14 28
16 Poitiers 30 5 11 14 25
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 La Roche VF 30 61 27 +34 65
2 Bordeaux 30 51 28 +23 62
3 Avranches 30 46 41 +5 40
4 Les Herbiers 30 45 33 +12 49
5 Dinan Léhon 30 44 45 -1 41
6 Saint-Malo 30 43 29 +14 50
7 Bayonne 30 42 27 +15 55
8 Montlouis 30 42 50 -8 31
9 Lorient II 30 38 51 -13 31
10 Saumur 30 37 56 -19 28
11 Chauray 30 35 38 -3 38
12 Angoulême 30 33 36 -3 43
13 Granville 30 32 41 -9 29
14 Saint-Colomban Locminé 30 31 34 -3 37
15 Châteaubriant 30 25 47 -22 30
16 Poitiers 30 21 43 -22 25