Kết quả Dự đoán
Dự đoán Thành công
Lời khuyên dự đoán
Winner : Sochaux
Tỷ số cuối cùng
Sochaux 2 - 1 Bourg-en-bresse 01
Kết quả trận đấu
Sochaux Thắng
Kết quả
✔️ Dự Đoán Đã Đạt
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay
Đánh giá dự đoán AI
Đội thắng chính xác: Sochaux
Độ chính xác xG (dự đoán 2.7, thực tế 3)
Tổng số bàn thắng: 3 (Tài 2.5)
Phân tích AI hiện chưa có sẵn bằng ngôn ngữ của bạn.
Xem phiên bản tiếng Anh
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Sochaux & Bourg-en-bresse 01!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
National 1 — Standings
| # | ĐỘI | MP | W | D | L | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 28 | 15 | 11 | 2 | 56 |
| 2 | Sochaux | 28 | 15 | 8 | 5 | 53 |
| 3 | Fleury 91 | 28 | 13 | 9 | 6 | 48 |
| 4 | Rouen | 28 | 12 | 12 | 4 | 48 |
| 5 | Orleans | 28 | 13 | 8 | 7 | 47 |
| 6 | Versailles | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 7 | Le Puy Foot | 28 | 12 | 9 | 7 | 45 |
| 8 | Caen | 29 | 7 | 15 | 7 | 36 |
| 9 | Villefranche | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Valenciennes | 28 | 10 | 6 | 12 | 35 |
| 11 | Aubagne | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 12 | Concarneau | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 13 | Gobelins | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 14 | Quevilly | 28 | 6 | 8 | 14 | 26 |
| 15 | Bourg-en-bresse 01 | 29 | 6 | 7 | 16 | 25 |
| 16 | Chateauroux | 28 | 4 | 12 | 12 | 24 |
| 17 | Stade Briochin | 28 | 3 | 11 | 14 | 20 |
| # | ĐỘI | MP | GS | GC | +/- | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 28 | 45 | 20 | +25 | 56 |
| 2 | Sochaux | 28 | 45 | 20 | +25 | 53 |
| 3 | Fleury 91 | 28 | 40 | 26 | +14 | 48 |
| 4 | Le Puy Foot | 28 | 40 | 28 | +12 | 45 |
| 5 | Versailles | 28 | 39 | 29 | +10 | 47 |
| 6 | Orleans | 28 | 38 | 36 | +2 | 47 |
| 7 | Rouen | 28 | 37 | 24 | +13 | 48 |
| 8 | Caen | 29 | 35 | 31 | +4 | 36 |
| 9 | Villefranche | 29 | 32 | 39 | -7 | 36 |
| 10 | Valenciennes | 28 | 32 | 39 | -7 | 35 |
| 11 | Aubagne | 28 | 32 | 39 | -7 | 33 |
| 12 | Quevilly | 28 | 30 | 42 | -12 | 26 |
| 13 | Chateauroux | 28 | 29 | 43 | -14 | 24 |
| 14 | Concarneau | 28 | 28 | 34 | -6 | 32 |
| 15 | Stade Briochin | 28 | 27 | 45 | -18 | 20 |
| 16 | Gobelins | 29 | 25 | 39 | -14 | 30 |
| 17 | Bourg-en-bresse 01 | 29 | 22 | 42 | -20 | 25 |
Các giải đấu phổ biến
UEFA Champions League
Premier League
La Liga
Serie A
Ligue 1
Eredivisie
Bundesliga
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Primeira Liga
Superliga
Eliteserien
Allsvenskan