Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Tài 2.5 Tài 2.5 (5 mục tiêu) ✔ Chính xác
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Không Không ✔ Chính xác
- 1X2 LNZ Cherkasy U19 LNZ Cherkasy U19 ✔ Chính xác
- Thông tin tỷ số chính xác 2-1, 1-1, 2-0, 1-0, 3-1 5-0 ✖ Không đúng
Validation Report
Immutable SnapshotModel Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho LNZ Cherkasy U19 & SK Poltava U19!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Giải U19 Ukraine — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shakhtar Donetsk U19 | 29 | 25 | 1 | 3 | 76 |
| 2 | Dynamo Kyiv U19 | 29 | 22 | 7 | 0 | 73 |
| 3 | Zhytomyr U19 | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 4 | Veres Rivne U19 | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 5 | Rukh Vynnyky U19 | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 6 | Zorya Luhansk U19 | 29 | 14 | 4 | 11 | 46 |
| 7 | Metalist 1925 U19 | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Kolos Kovalivka U19 | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 9 | LNZ Cherkasy U19 | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 10 | Karpaty Lviv U19 | 29 | 12 | 3 | 14 | 39 |
| 11 | Obolon' Kyiv U19 | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 12 | Kryvbas 2020 U19 | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 13 | Oleksandria U19 | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 14 | Kudrivka U19 | 29 | 5 | 3 | 21 | 18 |
| 15 | Epitsentr U19 | 29 | 3 | 5 | 21 | 14 |
| 16 | SK Poltava U19 | 29 | 2 | 2 | 25 | 8 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shakhtar Donetsk U19 | 29 | 97 | 28 | +69 | 76 |
| 2 | Dynamo Kyiv U19 | 29 | 80 | 15 | +65 | 73 |
| 3 | Rukh Vynnyky U19 | 29 | 69 | 40 | +29 | 51 |
| 4 | Veres Rivne U19 | 29 | 53 | 28 | +25 | 53 |
| 5 | Karpaty Lviv U19 | 29 | 53 | 53 | 0 | 39 |
| 6 | Kolos Kovalivka U19 | 29 | 50 | 35 | +15 | 44 |
| 7 | LNZ Cherkasy U19 | 29 | 48 | 45 | +3 | 43 |
| 8 | Metalist 1925 U19 | 29 | 42 | 39 | +3 | 44 |
| 9 | Kryvbas 2020 U19 | 29 | 40 | 56 | -16 | 32 |
| 10 | Zhytomyr U19 | 29 | 38 | 21 | +17 | 54 |
| 11 | Oleksandria U19 | 29 | 32 | 60 | -28 | 23 |
| 12 | Obolon' Kyiv U19 | 29 | 31 | 46 | -15 | 38 |
| 13 | Zorya Luhansk U19 | 29 | 25 | 31 | -6 | 46 |
| 14 | Epitsentr U19 | 29 | 25 | 74 | -49 | 14 |
| 15 | Kudrivka U19 | 29 | 20 | 77 | -57 | 18 |
| 16 | SK Poltava U19 | 29 | 17 | 72 | -55 | 8 |