Enppi vs AL Masry Statistics & Analysis

Mar 01, 2026 - 19:30
3 0.79
2 0.74
xG Accuracy: 38%
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay

Tracked markets vs full-time result

Each row compares the model’s highlighted side (or lean) to what happened at full time.

  • Market Prediction Result Outcome
  • Trên / Dưới 2.5 Dưới 2.5 Trên 2.5 (5 goals) ✖ Incorrect
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Không ✖ Incorrect
  • 1X2 draw Enppi ✖ Incorrect
  • Thông tin tỷ số chính xác 0-0 3-2 ✖ Incorrect
Cách sử dụng cái này
  • Hãy tập trung vào dòng Chính khi bạn muốn có một ý tưởng có thể thực hiện được.
  • Đừng ghép nhiều quân mỏng với nhau;các cạnh không thêm đáng tin cậy.
  • Chỉ coi những cú đánh dài là những lượt chơi tùy chọn, có mức đặt cược cao.

Nhận dự đoán cao cấp cho Enppi & AL Masry!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
Premier League Premier LeagueBảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 Zamalek SC 20 13 4 3 43
2 Pyramids FC 20 13 4 3 43
3 Al Ahly 20 11 7 2 40
4 Ceramica Cleopatra 20 11 5 4 38
5 AL Masry 20 8 8 4 32
6 Smouha SC 20 8 7 5 31
7 Enppi 20 7 9 4 30
8 Wadi Degla 20 7 8 5 29
9 Masr 20 7 8 5 29
10 El Gouna FC 20 6 10 4 28
11 National Bank of Egypt 20 5 11 4 26
12 Petrojet 20 5 10 5 25
13 Future FC 20 5 8 7 23
14 El Geish 20 5 7 8 22
15 Al Ittihad 20 6 2 12 20
16 Ghazl El Mehalla 20 2 13 5 19
17 El Mokawloon 20 3 9 8 18
18 Haras El Hodood 20 4 5 11 17
19 Kahraba Ismailia 20 4 4 12 16
20 Pharco 20 2 9 9 15
21 Ismaily SC 20 3 2 15 11
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 Pyramids FC 20 33 15 +18 43
2 Al Ahly 20 33 19 +14 40
3 Zamalek SC 20 32 13 +19 43
4 Ceramica Cleopatra 20 29 16 +13 38
5 AL Masry 20 29 20 +9 32
6 Wadi Degla 20 23 20 +3 29
7 Kahraba Ismailia 20 22 37 -15 16
8 Smouha SC 20 21 13 +8 31
9 Masr 20 21 16 +5 29
10 Petrojet 20 21 23 -2 25
11 Enppi 20 20 16 +4 30
12 National Bank of Egypt 20 18 14 +4 26
13 Future FC 20 18 24 -6 23
14 El Gouna FC 20 16 15 +1 28
15 Al Ittihad 20 15 24 -9 20
16 Haras El Hodood 20 15 29 -14 17
17 El Geish 20 14 24 -10 22
18 El Mokawloon 20 13 21 -8 18
19 Ghazl El Mehalla 20 12 15 -3 19
20 Ismaily SC 20 11 28 -17 11
21 Pharco 20 8 22 -14 15
# Đội Tr xG xGC +/- Đ
1 Al Ahly 20 25.1 12.0 +13.1 40
2 Pyramids FC 20 21.8 10.9 +10.9 43
3 Zamalek SC 20 22.4 12.6 +9.8 43
4 Smouha SC 20 16.4 12.3 +4.1 31
5 El Mokawloon 20 16.4 12.9 +3.5 18
6 National Bank of Egypt 20 14.6 11.2 +3.4 26
7 Wadi Degla 20 17.0 13.8 +3.2 29
8 Ceramica Cleopatra 20 17.6 15.6 +2.0 38
9 El Geish 20 18.8 17.3 +1.5 22
10 Future FC 20 16.8 17.1 -0.3 23
11 El Gouna FC 20 16.3 18.0 -1.7 28
12 Masr 20 14.7 16.8 -2.1 29
13 Kahraba Ismailia 20 9.0 11.8 -2.8 16
14 AL Masry 20 16.2 19.2 -3.0 32
15 Enppi 20 13.9 17.0 -3.1 30
16 Al Ittihad 20 11.3 15.8 -4.5 20
17 Ghazl El Mehalla 20 11.2 15.9 -4.7 19
18 Haras El Hodood 20 12.7 19.1 -6.4 17
19 Ismaily SC 20 11.5 18.1 -6.6 11
20 Petrojet 20 13.7 20.4 -6.7 25
21 Pharco 20 11.7 21.2 -9.5 15