Thống kê / Bóng đá / Romania. Liga II / Tunari vs Dumbrăviţa

Tunari vs Dumbrăviţa Statistics & Analysis

Mar 07, 2026 - 13:00
1 1.49
1 1.23
xG Accuracy: 82%
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay

Tracked markets vs full-time result

Each row compares the model’s highlighted side (or lean) to what happened at full time.

  • Market Prediction Result Outcome
  • Trên / Dưới 2.5 Trên 2.5 Dưới 2.5 (2 goals) ✖ Incorrect
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có ✔ Correct
  • 1X2 Tunari Vẽ tranh ✖ Incorrect
  • Thông tin tỷ số chính xác 1-1 1-1 ✔ Correct
Cách sử dụng cái này
  • Hãy tập trung vào dòng Chính khi bạn muốn có một ý tưởng có thể thực hiện được.
  • Đừng ghép nhiều quân mỏng với nhau;các cạnh không thêm đáng tin cậy.
  • Chỉ coi những cú đánh dài là những lượt chơi tùy chọn, có mức đặt cược cao.

Nhận dự đoán cao cấp cho Tunari & Dumbrăviţa!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
Liga II Liga IIBảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 Corvinul Hunedoara 21 16 5 0 53
2 Sepsi OSK Sfantu Gheorghe 21 13 5 3 44
3 Chindia Targoviste 21 12 3 6 39
4 Bihor Oradea 21 12 3 6 39
5 FC Voluntari 21 11 6 4 39
6 CSA Steaua Bucureşti 21 12 3 6 39
7 ASA Targu Mures 21 11 4 6 37
8 CSM Reşiţa 21 10 3 8 33
9 FC Bacau 21 9 6 6 33
10 Metalul Buzău 21 10 2 9 32
11 Politehnica Iasi 21 9 4 8 31
12 CS Afumati 21 9 3 9 30
13 Concordia 21 8 3 10 27
14 Gloria Bistriţa 21 7 5 9 26
15 Slatina 21 7 5 9 26
16 Dumbrăviţa 21 7 4 10 25
17 Viitorul Şelimbăr 21 5 5 11 20
18 Ceahlăul Piatra Neamţ 21 5 3 13 18
19 CS Dinamo București 21 3 7 11 16
20 Tunari 21 3 7 11 16
21 CSM Satu Mare 21 4 2 15 14
22 Muscelul Câmpulung Elite 21 2 4 15 10
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 Bihor Oradea 21 40 24 +16 39
2 Chindia Targoviste 21 38 20 +18 39
3 Corvinul Hunedoara 21 37 13 +24 53
4 ASA Targu Mures 21 37 22 +15 37
5 CSA Steaua Bucureşti 21 36 27 +9 39
6 CSM Reşiţa 21 35 29 +6 33
7 Sepsi OSK Sfantu Gheorghe 21 34 18 +16 44
8 Metalul Buzău 21 33 26 +7 32
9 FC Voluntari 21 30 16 +14 39
10 CS Afumati 21 30 26 +4 30
11 Concordia 21 29 24 +5 27
12 Gloria Bistriţa 21 29 29 0 26
13 FC Bacau 21 28 26 +2 33
14 Slatina 21 27 28 -1 26
15 Viitorul Şelimbăr 21 27 32 -5 20
16 Politehnica Iasi 21 25 22 +3 31
17 Dumbrăviţa 21 25 33 -8 25
18 Ceahlăul Piatra Neamţ 21 20 43 -23 18
19 CS Dinamo București 21 19 35 -16 16
20 Tunari 21 19 36 -17 16
21 CSM Satu Mare 21 19 45 -26 14
22 Muscelul Câmpulung Elite 21 10 53 -43 10