Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay
Tracked markets vs full-time result
Each row compares the model’s highlighted side (or lean) to what happened at full time.
- Market Prediction Result Outcome
- Trên / Dưới 2.5 Trên 2.5 Trên 2.5 (3 goals) ✔ Correct
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Không Không ✔ Correct
- 1X2 Muscelul Câmpulung Elite CS Afumati ✖ Incorrect
- Thông tin tỷ số chính xác 0-1 0-3 ✖ Incorrect
Cách sử dụng cái này
- Khi không có dòng chính, hãy so sánh các dòng +EV trong thẻ thị trường bên dưới (không chỉ 1X2).
- Đừng ghép nhiều quân mỏng với nhau;các cạnh không thêm đáng tin cậy.
- Chỉ coi những cú đánh dài là những lượt chơi tùy chọn, có mức đặt cược cao.
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Muscelul Câmpulung Elite & CS Afumati!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Liga II — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Corvinul Hunedoara | 21 | 16 | 5 | 0 | 53 |
| 2 | Sepsi OSK Sfantu Gheorghe | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Chindia Targoviste | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 4 | Bihor Oradea | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 5 | FC Voluntari | 21 | 11 | 6 | 4 | 39 |
| 6 | CSA Steaua Bucureşti | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 7 | ASA Targu Mures | 21 | 11 | 4 | 6 | 37 |
| 8 | CSM Reşiţa | 21 | 10 | 3 | 8 | 33 |
| 9 | FC Bacau | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 10 | Metalul Buzău | 21 | 10 | 2 | 9 | 32 |
| 11 | Politehnica Iasi | 21 | 9 | 4 | 8 | 31 |
| 12 | CS Afumati | 21 | 9 | 3 | 9 | 30 |
| 13 | Concordia | 21 | 8 | 3 | 10 | 27 |
| 14 | Gloria Bistriţa | 21 | 7 | 5 | 9 | 26 |
| 15 | Slatina | 21 | 7 | 5 | 9 | 26 |
| 16 | Dumbrăviţa | 21 | 7 | 4 | 10 | 25 |
| 17 | Viitorul Şelimbăr | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 18 | Ceahlăul Piatra Neamţ | 21 | 5 | 3 | 13 | 18 |
| 19 | CS Dinamo București | 21 | 3 | 7 | 11 | 16 |
| 20 | Tunari | 21 | 3 | 7 | 11 | 16 |
| 21 | CSM Satu Mare | 21 | 4 | 2 | 15 | 14 |
| 22 | Muscelul Câmpulung Elite | 21 | 2 | 4 | 15 | 10 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bihor Oradea | 21 | 40 | 24 | +16 | 39 |
| 2 | Chindia Targoviste | 21 | 38 | 20 | +18 | 39 |
| 3 | Corvinul Hunedoara | 21 | 37 | 13 | +24 | 53 |
| 4 | ASA Targu Mures | 21 | 37 | 22 | +15 | 37 |
| 5 | CSA Steaua Bucureşti | 21 | 36 | 27 | +9 | 39 |
| 6 | CSM Reşiţa | 21 | 35 | 29 | +6 | 33 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantu Gheorghe | 21 | 34 | 18 | +16 | 44 |
| 8 | Metalul Buzău | 21 | 33 | 26 | +7 | 32 |
| 9 | FC Voluntari | 21 | 30 | 16 | +14 | 39 |
| 10 | CS Afumati | 21 | 30 | 26 | +4 | 30 |
| 11 | Concordia | 21 | 29 | 24 | +5 | 27 |
| 12 | Gloria Bistriţa | 21 | 29 | 29 | 0 | 26 |
| 13 | FC Bacau | 21 | 28 | 26 | +2 | 33 |
| 14 | Slatina | 21 | 27 | 28 | -1 | 26 |
| 15 | Viitorul Şelimbăr | 21 | 27 | 32 | -5 | 20 |
| 16 | Politehnica Iasi | 21 | 25 | 22 | +3 | 31 |
| 17 | Dumbrăviţa | 21 | 25 | 33 | -8 | 25 |
| 18 | Ceahlăul Piatra Neamţ | 21 | 20 | 43 | -23 | 18 |
| 19 | CS Dinamo București | 21 | 19 | 35 | -16 | 16 |
| 20 | Tunari | 21 | 19 | 36 | -17 | 16 |
| 21 | CSM Satu Mare | 21 | 19 | 45 | -26 | 14 |
| 22 | Muscelul Câmpulung Elite | 21 | 10 | 53 | -43 | 10 |