Kết quả Dự đoán
Dự đoán thất bại
Lời khuyên dự đoán
Winner : Rukh Vynnyky U19
Tỷ số cuối cùng
Rukh Vynnyky U19 2 - 5 Karpaty Lviv U19
(Kết quả không đạt)
Kết quả trận đấu
Karpaty Lviv U19 Thắng
Kết quả
✖️ Dự Đoán Không Đạt
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay
Đánh giá dự đoán AI
Dự đoán đội thắng
Độ chính xác xG (dự đoán 2.7, thực tế 7)
Tổng số bàn thắng: 7 (Tài 2.5)
Tại sao dự đoán thất bại?
1
Chúng tôi đã dự đoán "Winner : Rukh Vynnyky U19", nhưng Karpaty Lviv U19 đã thắng trận đấu (2-5).
2
Mô hình xG của chúng tôi dự đoán tổng số bàn thắng là 2.7, nhưng thực tế tổng số là 7 — chênh lệch 4.3.
Tại OddsGPT, chúng tôi tin vào sự minh bạch hoàn toàn. Không phải mọi dự đoán đều chính xác — mô hình AI của chúng tôi liên tục học hỏi từ kết quả để cải thiện độ chính xác trong tương lai. Việc hiển thị cả thành công và thất bại giúp xây dựng niềm tin và hỗ trợ bạn đưa ra quyết định sáng suốt.
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Rukh Vynnyky U19 & Karpaty Lviv U19!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
U19 League — Standings
| # | ĐỘI | MP | W | D | L | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shakhtar Donetsk U19 | 25 | 22 | 1 | 2 | 67 |
| 2 | Dynamo Kyiv U19 | 25 | 18 | 7 | 0 | 61 |
| 3 | Rukh Vynnyky U19 | 25 | 14 | 3 | 8 | 45 |
| 4 | Zhytomyr U19 | 25 | 11 | 9 | 5 | 42 |
| 5 | LNZ Cherkasy U19 | 25 | 10 | 10 | 5 | 40 |
| 6 | Zorya Luhansk U19 | 24 | 12 | 3 | 9 | 39 |
| 7 | Veres Rivne U19 | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Kolos Kovalivka U19 | 25 | 11 | 5 | 9 | 38 |
| 9 | Metalist 1925 U19 | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 10 | Karpaty Lviv U19 | 25 | 11 | 3 | 11 | 36 |
| 11 | Obolon' Kyiv U19 | 25 | 9 | 7 | 9 | 34 |
| 12 | Kryvbas 2020 U19 | 25 | 7 | 5 | 13 | 26 |
| 13 | Oleksandria U19 | 24 | 5 | 2 | 17 | 17 |
| 14 | Kudrivka U19 | 25 | 4 | 3 | 18 | 15 |
| 15 | Epitsentr U19 | 24 | 3 | 4 | 17 | 13 |
| 16 | SK Poltava U19 | 25 | 2 | 2 | 21 | 8 |
| # | ĐỘI | MP | GS | GC | +/- | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shakhtar Donetsk U19 | 25 | 86 | 21 | +65 | 67 |
| 2 | Dynamo Kyiv U19 | 25 | 70 | 13 | +57 | 61 |
| 3 | Rukh Vynnyky U19 | 25 | 55 | 34 | +21 | 45 |
| 4 | Karpaty Lviv U19 | 25 | 45 | 42 | +3 | 36 |
| 5 | Kolos Kovalivka U19 | 25 | 43 | 28 | +15 | 38 |
| 6 | LNZ Cherkasy U19 | 25 | 42 | 39 | +3 | 40 |
| 7 | Veres Rivne U19 | 24 | 40 | 25 | +15 | 38 |
| 8 | Metalist 1925 U19 | 25 | 34 | 35 | -1 | 37 |
| 9 | Kryvbas 2020 U19 | 25 | 33 | 48 | -15 | 26 |
| 10 | Zhytomyr U19 | 25 | 30 | 19 | +11 | 42 |
| 11 | Obolon' Kyiv U19 | 25 | 26 | 38 | -12 | 34 |
| 12 | Oleksandria U19 | 24 | 26 | 47 | -21 | 17 |
| 13 | Epitsentr U19 | 24 | 22 | 60 | -38 | 13 |
| 14 | Zorya Luhansk U19 | 24 | 21 | 27 | -6 | 39 |
| 15 | Kudrivka U19 | 25 | 16 | 66 | -50 | 15 |
| 16 | SK Poltava U19 | 25 | 13 | 60 | -47 | 8 |
Các giải đấu phổ biến
UEFA Champions League
Premier League
La Liga
Serie A
Ligue 1
Eredivisie
Bundesliga
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Primeira Liga
Superliga
Eliteserien
Allsvenskan