ZESCO United vs Zanaco Statistics & Analysis

May 24, 2026 - 11:00
6 1.45
1 1.25
xG Accuracy: 27%
Nhà cái cao cấp stake: người mới có thể dùng mã khuyến mãi FHn2uDc1. Đăng ký ngay

Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian

Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.

  • Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
  • Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Tài 2.5 (7 mục tiêu) ✖ Không đúng
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Không Có ✖ Không đúng
  • 1X2 ZESCO United ZESCO United ✔ Chính xác
  • Thông tin tỷ số chính xác 0-0, 0-1, 1-0, 1-1, 0-2 6-1 ✖ Không đúng

Validation Report

Immutable Snapshot

Prediction Time: Aug 24, 2026 · 22:09 UTC Snapshot ID: dp-5375933

Closing Odds Pending
AI Fair Odds —
CLV Pending
Final Result ZESCO United win · ZESCO United 6–1 Zanaco
Prediction ✔ Correct
Decision Grade F

Model Performance

This prediction contributes to:

  • Primary Bets ROI (180d): -100.0%

Tóm tắt trận đấu AI

Tóm tắt trận đấu AI

Đọc nhanh về cách mô hình đọc trận đấu này.

  • Liên minh: Giải Ngoại hạng Zambia
  • lịch thi đấu: ZESCO United vs Zanaco
  • Khởi động: 2026-05-24 11:00:00
  • 1X2 (mô hình): Trang chủ 41.8% · Vẽ tranh 25.7% · Xa 32.6%
  • xG (hiển thị): ZESCO United 1.45 — Zanaco 1.25 (tổng xG ≈ 2.7)
  • Tiêu đề giá trị: Không — không thể ước tính EV dương trên các dòng được theo dõi ở mức giá tốt nhất hiện tại (thiếu tỷ lệ cược hoặc độ sâu sách mỏng).
  • Cấu trúc nghiêng (không phải cược): Cấu trúc nạc (mô hình): O/U 2.5 Under 2.5 (Dưới 2,5 75.7% · Trên 2,5 24.3%); BTTS No (Đúng 41.8% · KHÔNG 58.2%) Giá trị nạc (định giá): O/U 2.5 Trên 2,5; BTTS Đúng
  • BTTS (mô hình): Đúng 41.8% · KHÔNG 58.2%
  • Điểm chính xác (thùng trên cùng): 0-0 (18.3%)

Khối quyết định hiển thị không đặt cược mặc định: không có dòng được theo dõi nào xóa ngưỡng +EV tối thiểu ở mức giá tốt nhất mà chúng tôi có (một nhánh vẫn có thể hiển thị nhỏ +EV bên dưới thanh đó). Nhãn Lean chỉ mang tính định hướng — không phải đề xuất ở quy mô tài khoản ngân hàng.

Nếu các dòng di chuyển đáng kể, hãy chạy lại quá trình tạo hoặc làm mới - xác suất ngụ ý và mọi chỉ số EV trong tương lai sẽ thay đổi trước tiên.

Khuyến nghị lịch sử

Quyết định lịch sử: No Primary Bet

kết quả: Validated — Pre-match lean validated against the full-time result.

Các yếu tố rủi ro được xem xét trước khi bắt đầu

  • Biến động giá: xác suất ngụ ý và EV di chuyển theo tỷ lệ cược.
  • Khoảng cách mẫu/dữ liệu: các giải đấu có ít thông tin sẽ mở rộng phạm vi dự báo.
  • Trạng thái trong trận: bàn thắng và thẻ đỏ không được mô hình hóa ở đây.
  • Sự khác biệt về điểm số: đường điểm có khả năng xảy ra cao nhất vẫn thường là kết quả xác suất tuyệt đối thấp (thường dưới 20%).

Cập nhật lần cuối

September 30, 2026 (UTC)

Nhận dự đoán cao cấp cho ZESCO United & Zanaco!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
Giải Ngoại hạng Zambia Giải Ngoại hạng Zambia — Bảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 Power Dynamos 34 23 9 2 78
2 Red Arrows 34 17 12 5 63
3 Man Utd Zambia Academy 34 14 9 11 51
4 Kabwe Warriors 34 14 9 11 51
5 Nchanga Rangers 34 14 8 12 50
6 Green Eagles 34 13 11 10 50
7 Zanaco 34 14 8 12 50
8 Mufulira Wanderers 34 14 7 13 49
9 Konkola Blades 34 11 15 8 48
10 ZESCO United 34 13 8 13 47
11 Kansanshi Dynamos 34 10 13 11 43
12 Green Buffaloes 34 9 14 11 41
13 Nkana 34 9 12 13 39
14 Nkwazi 34 8 13 13 37
15 NAPSA Stars 34 8 12 14 36
16 Mutondo Stars 34 7 14 13 35
17 Prison Leopards 34 7 13 14 34
18 Mines 34 3 9 22 18
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 Power Dynamos 34 53 18 +35 78
2 Red Arrows 34 44 22 +22 63
3 ZESCO United 34 39 30 +9 47
4 Man Utd Zambia Academy 34 35 30 +5 51
5 Konkola Blades 34 32 28 +4 48
6 Nchanga Rangers 34 31 26 +5 50
7 Kabwe Warriors 34 30 25 +5 51
8 Zanaco 34 30 30 0 50
9 Green Eagles 34 29 25 +4 50
10 Kansanshi Dynamos 34 28 26 +2 43
11 Green Buffaloes 34 27 34 -7 41
12 NAPSA Stars 34 25 33 -8 36
13 Prison Leopards 34 25 37 -12 34
14 Nkana 34 23 30 -7 39
15 Mutondo Stars 34 23 34 -11 35
16 Mufulira Wanderers 34 22 25 -3 49
17 Nkwazi 34 21 28 -7 37
18 Mines 34 19 55 -36 18