Kết quả Dự đoán
Dự đoán Thành công
Lời khuyên dự đoán
Winner : Mufulira Wanderers
Tỷ số cuối cùng
Mufulira Wanderers 1 - 0 Mutondo Stars
Kết quả trận đấu
Mufulira Wanderers Thắng
Kết quả
✔️ Dự Đoán Đã Đạt
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay
Đánh giá dự đoán AI
Đội thắng chính xác: Mufulira Wanderers
Độ chính xác xG (dự đoán 2.7, thực tế 1)
Tổng số bàn thắng: 1 (Xỉu 2.5)
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Mufulira Wanderers & Mutondo Stars!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Super League — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Power Dynamos | 28 | 19 | 7 | 2 | 64 |
| 2 | Red Arrows | 28 | 15 | 9 | 4 | 54 |
| 3 | Mufulira Wanderers | 29 | 13 | 6 | 10 | 45 |
| 4 | Green Eagles | 28 | 11 | 11 | 6 | 44 |
| 5 | Nchanga Rangers | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Kabwe Warriors | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 7 | Zanaco | 27 | 12 | 6 | 9 | 42 |
| 8 | Man Utd Zambia Academy | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 9 | Konkola Blades | 29 | 9 | 13 | 7 | 40 |
| 10 | ZESCO United | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | Green Buffaloes | 29 | 7 | 14 | 8 | 35 |
| 12 | Nkana | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 13 | Kansanshi Dynamos | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 14 | Nkwazi | 29 | 6 | 12 | 11 | 30 |
| 15 | NAPSA Stars | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 16 | Mutondo Stars | 29 | 5 | 13 | 11 | 28 |
| 17 | Prison Leopards | 29 | 5 | 12 | 12 | 27 |
| 18 | Mines | 28 | 2 | 9 | 17 | 15 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Power Dynamos | 28 | 44 | 15 | +29 | 64 |
| 2 | Red Arrows | 28 | 39 | 19 | +20 | 54 |
| 3 | Man Utd Zambia Academy | 29 | 29 | 24 | +5 | 42 |
| 4 | ZESCO United | 27 | 28 | 24 | +4 | 36 |
| 5 | Nchanga Rangers | 29 | 27 | 22 | +5 | 43 |
| 6 | Zanaco | 27 | 26 | 20 | +6 | 42 |
| 7 | Kabwe Warriors | 28 | 26 | 21 | +5 | 43 |
| 8 | Konkola Blades | 29 | 26 | 23 | +3 | 40 |
| 9 | Green Eagles | 28 | 25 | 20 | +5 | 44 |
| 10 | Green Buffaloes | 29 | 25 | 30 | -5 | 35 |
| 11 | Kansanshi Dynamos | 28 | 23 | 25 | -2 | 32 |
| 12 | Prison Leopards | 29 | 22 | 33 | -11 | 27 |
| 13 | Mufulira Wanderers | 29 | 21 | 20 | +1 | 45 |
| 14 | NAPSA Stars | 29 | 21 | 31 | -10 | 28 |
| 15 | Nkana | 29 | 20 | 26 | -6 | 34 |
| 16 | Nkwazi | 29 | 18 | 25 | -7 | 30 |
| 17 | Mutondo Stars | 29 | 17 | 29 | -12 | 28 |
| 18 | Mines | 28 | 15 | 45 | -30 | 15 |
Các giải đấu phổ biến
UEFA Champions League
Premier League
La Liga
Serie A
Ligue 1
Eredivisie
Bundesliga
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Primeira Liga
Superliga
Eliteserien
Allsvenskan