Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Tài 2.5 Tài 2.5 (5 mục tiêu) ✔ Chính xác
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Không Có ✖ Không đúng
- 1X2 Szegedi VSE Szegedi VSE ✔ Chính xác
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-2, 2-1, 0-1, 1-0 3-2 ✖ Không đúng
Validation Report
Immutable SnapshotModel Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Szegedi VSE & Szeged-Csanád II!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
NB III - Southeast — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Monori SE | 30 | 20 | 7 | 3 | 67 |
| 2 | ESMTK | 30 | 21 | 3 | 6 | 66 |
| 3 | Gyulai Termál | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 4 | III. Kerületi TUE | 30 | 18 | 7 | 5 | 61 |
| 5 | Vasas II | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 6 | Csep-Gól | 30 | 15 | 4 | 11 | 49 |
| 7 | Dabas | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 8 | Honvéd II | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 9 | Dunaharaszti MTK | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Hódmezővásárhely | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Szegedi VSE | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 12 | BKV Előre | 30 | 9 | 5 | 16 | 32 |
| 13 | Szeged-Csanád II | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 14 | Békéscsaba II | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Martfűi LSE | 30 | 6 | 2 | 22 | 20 |
| 16 | Tiszaföldvár | 30 | 3 | 1 | 26 | 10 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gyulai Termál | 30 | 80 | 24 | +56 | 65 |
| 2 | III. Kerületi TUE | 30 | 71 | 38 | +33 | 61 |
| 3 | ESMTK | 30 | 70 | 24 | +46 | 66 |
| 4 | Vasas II | 30 | 65 | 40 | +25 | 53 |
| 5 | Monori SE | 30 | 63 | 31 | +32 | 67 |
| 6 | Csep-Gól | 30 | 50 | 41 | +9 | 49 |
| 7 | BKV Előre | 30 | 50 | 64 | -14 | 32 |
| 8 | Hódmezővásárhely | 30 | 48 | 56 | -8 | 37 |
| 9 | Dabas | 30 | 47 | 42 | +5 | 42 |
| 10 | Szegedi VSE | 30 | 47 | 62 | -15 | 35 |
| 11 | Dunaharaszti MTK | 30 | 46 | 50 | -4 | 40 |
| 12 | Honvéd II | 30 | 40 | 39 | +1 | 42 |
| 13 | Szeged-Csanád II | 30 | 37 | 53 | -16 | 29 |
| 14 | Békéscsaba II | 30 | 30 | 61 | -31 | 26 |
| 15 | Martfűi LSE | 30 | 26 | 75 | -49 | 20 |
| 16 | Tiszaföldvár | 30 | 25 | 95 | -70 | 10 |