Martfűi LSE vs Monori Se Kết quả & Thống kê

Apr 26, 2026 - 15:00
0
3
🔴
Kết Quả Dự Đoán
Dự đoán thất bại
Lời Khuyên Của Chúng Tôi Winner : Draw
Tỷ Số Chính Xác Cuối Cùng Martfűi LSE 0 - 0 Monori Se (Kết quả không đạt)
Kết quả trận đấu Hòa
Kết quả ✖️ Dự Đoán Không Đạt
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay

Đánh giá dự đoán AI

Dự đoán đội thắng
Độ chính xác xG (dự đoán 2.7, thực tế 0)
Tổng số bàn thắng: 0 (Xỉu 2.5)

Tại sao dự đoán thất bại?

1 Chúng tôi đã dự đoán "Winner : Draw", nhưng trận đấu kết thúc với tỷ số hòa (0-0).
2 Mô hình xG của chúng tôi dự đoán tổng số bàn thắng là 2.7, nhưng thực tế tổng số là 0 — chênh lệch 2.7.
Tại OddsGPT, chúng tôi tin vào sự minh bạch hoàn toàn. Không phải mọi dự đoán đều chính xác — mô hình AI của chúng tôi liên tục học hỏi từ kết quả để cải thiện độ chính xác trong tương lai. Việc hiển thị cả thành công và thất bại giúp xây dựng niềm tin và hỗ trợ bạn đưa ra quyết định sáng suốt.

Nhận dự đoán cao cấp cho Martfűi LSE & Monori Se!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
NB III - Southeast NB III - Southeast — Standings
# ĐỘI MP W D L PTS
1 Monori Se 25 17 7 1 58
2 ESMTK 25 17 3 5 54
3 Gyulai Termál 25 16 5 4 53
4 III. Kerületi TUE 25 14 7 4 49
5 Vasas II 25 11 9 5 42
6 Csep-Gól 25 11 4 10 37
7 Dunaharaszti MTK 25 11 3 11 36
8 Honvéd II 25 9 9 7 36
9 Dabas 25 10 5 10 35
10 Hódmezővásárhely 25 8 6 11 30
11 Szegedi VSE 25 8 5 12 29
12 BKV Előre 25 7 5 13 26
13 Békéscsaba II 25 7 2 16 23
14 Szeged-Csanád II 25 5 7 13 22
15 Martfűi LSE 25 6 2 17 20
16 Tiszaföldvár 25 3 1 21 10
# ĐỘI MP GS GC +/- PTS
1 Gyulai Termál 25 66 21 +45 53
2 III. Kerületi TUE 25 56 31 +25 49
3 ESMTK 25 52 19 +33 54
4 Monori Se 25 52 23 +29 58
5 Vasas II 25 51 32 +19 42
6 Dabas 25 42 35 +7 35
7 Dunaharaszti MTK 25 40 43 -3 36
8 Hódmezővásárhely 25 39 42 -3 30
9 BKV Előre 25 39 55 -16 26
10 Honvéd II 25 37 32 +5 36
11 Szegedi VSE 25 35 49 -14 29
12 Csep-Gól 25 34 30 +4 37
13 Szeged-Csanád II 25 28 47 -19 22
14 Békéscsaba II 25 25 52 -27 23
15 Tiszaföldvár 25 24 75 -51 10
16 Martfűi LSE 25 23 57 -34 20