Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Tài 2.5 Xỉu 2.5 (2 mục tiêu) ✖ Không đúng
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Có ✔ Chính xác
- 1X2 MTK Budapest II Vẽ tranh ✖ Không đúng
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 2-1, 0-1, 1-2 1-1 ✔ Chính xác
Validation Report
Immutable SnapshotModel Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho MTK Budapest II & Pécsi MFC!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
NB III - Southwest — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nagykanizsai ULE | 30 | 21 | 6 | 3 | 69 |
| 2 | Pécsi MFC | 30 | 20 | 7 | 3 | 67 |
| 3 | Kaposvár | 30 | 20 | 3 | 7 | 63 |
| 4 | Ferencváros II | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 5 | Majosi | 30 | 17 | 3 | 10 | 54 |
| 6 | MTK Budapest II | 30 | 16 | 4 | 10 | 52 |
| 7 | Érdi VSE | 30 | 15 | 7 | 8 | 52 |
| 8 | Dunaújváros-Pálhalma | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 9 | Iváncsa | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 10 | Siófok | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 11 | Paksi SE II | 30 | 10 | 2 | 18 | 32 |
| 12 | Szekszárd | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 13 | PTE-PEAC | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 14 | Balatonlelle SE | 30 | 6 | 6 | 18 | 24 |
| 15 | Pénzügyőr | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 |
| 16 | Dombóvári | 30 | 0 | 3 | 27 | 3 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Majosi | 30 | 78 | 49 | +29 | 54 |
| 2 | Pécsi MFC | 30 | 71 | 25 | +46 | 67 |
| 3 | Nagykanizsai ULE | 30 | 64 | 27 | +37 | 69 |
| 4 | Kaposvár | 30 | 64 | 32 | +32 | 63 |
| 5 | Ferencváros II | 30 | 63 | 43 | +20 | 55 |
| 6 | MTK Budapest II | 30 | 62 | 33 | +29 | 52 |
| 7 | Dunaújváros-Pálhalma | 30 | 58 | 42 | +16 | 49 |
| 8 | Iváncsa | 30 | 49 | 44 | +5 | 39 |
| 9 | Érdi VSE | 30 | 47 | 39 | +8 | 52 |
| 10 | Szekszárd | 30 | 43 | 75 | -32 | 31 |
| 11 | Paksi SE II | 30 | 42 | 62 | -20 | 32 |
| 12 | Siófok | 30 | 40 | 55 | -15 | 38 |
| 13 | PTE-PEAC | 30 | 39 | 51 | -12 | 28 |
| 14 | Pénzügyőr | 30 | 31 | 61 | -30 | 20 |
| 15 | Balatonlelle SE | 30 | 24 | 53 | -29 | 24 |
| 16 | Dombóvári | 30 | 22 | 106 | -84 | 3 |