Thống kê / Bóng đá / Hungary. NB III - Southwest / MTK Budapest II vs Siofok

MTK Budapest II vs Siofok Statistics & Analysis

Mar 08, 2026 - 13:00
0 1.49
1 1.23
xG Accuracy: 62%
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay

Tracked markets vs full-time result

Each row compares the model’s highlighted side (or lean) to what happened at full time.

  • Market Prediction Result Outcome
  • Trên / Dưới 2.5 Trên 2.5 Dưới 2.5 (1 goals) ✖ Incorrect
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Không ✖ Incorrect
  • 1X2 MTK Budapest II Siofok ✖ Incorrect
  • Thông tin tỷ số chính xác 2-1 0-1 ✖ Incorrect
Cách sử dụng cái này
  • Hãy tập trung vào dòng Chính khi bạn muốn có một ý tưởng có thể thực hiện được.
  • Đừng ghép nhiều quân mỏng với nhau;các cạnh không thêm đáng tin cậy.
  • Chỉ coi những cú đánh dài là những lượt chơi tùy chọn, có mức đặt cược cao.

Nhận dự đoán cao cấp cho MTK Budapest II & Siofok!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
NB III - Southwest NB III - SouthwestBảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 Kaposvar 27 19 3 5 60
2 Nagykanizsai ULE 27 18 6 3 60
3 Pécsi MFC 27 17 7 3 58
4 Majosi 27 16 2 9 50
5 Ferencváros II 27 15 4 8 49
6 Dunaújváros-Pálhalma 27 13 10 4 49
7 MTK Budapest II 27 15 3 9 48
8 Érdi VSE 27 13 6 8 45
9 Iváncsa 27 10 5 12 35
10 Siofok 27 10 4 13 34
11 Szekszárd 27 8 3 16 27
12 Paksi SE II 27 8 2 17 26
13 PTE-PEAC 27 6 8 13 26
14 Balatonlelle SE 27 5 5 17 20
15 Pénzügyőr 27 4 7 16 19
16 Dombóvári 27 0 3 24 3
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 Majosi 27 70 43 +27 50
2 Pécsi MFC 27 64 22 +42 58
3 Nagykanizsai ULE 27 60 26 +34 60
4 MTK Budapest II 27 60 32 +28 48
5 Kaposvar 27 56 26 +30 60
6 Dunaújváros-Pálhalma 27 56 35 +21 49
7 Ferencváros II 27 54 35 +19 49
8 Iváncsa 27 45 41 +4 35
9 Érdi VSE 27 40 34 +6 45
10 PTE-PEAC 27 37 48 -11 26
11 Szekszárd 27 36 68 -32 27
12 Paksi SE II 27 35 57 -22 26
13 Siofok 27 33 51 -18 34
14 Pénzügyőr 27 29 54 -25 19
15 Balatonlelle SE 27 21 49 -28 20
16 Dombóvári 27 19 94 -75 3