Kết quả Dự đoán
Dự đoán thất bại
Lời khuyên dự đoán
Winner : Draw
Tỷ số cuối cùng
BFC Dynamo 0 - 1 Lokomotive Leipzig
(Kết quả không đạt)
Kết quả trận đấu
Lokomotive Leipzig Thắng
Kết quả
✖️ Dự Đoán Không Đạt
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay
Đánh giá dự đoán AI
Dự đoán đội thắng
Độ chính xác xG (dự đoán 2.7, thực tế 1)
Tổng số bàn thắng: 1 (Xỉu 2.5)
Tại sao dự đoán thất bại?
1
Chúng tôi đã dự đoán "Winner : Draw", nhưng Lokomotive Leipzig đã thắng trận đấu (0-1).
2
Mô hình xG của chúng tôi dự đoán tổng số bàn thắng là 2.7, nhưng thực tế tổng số là 1 — chênh lệch 1.7.
Tại OddsGPT, chúng tôi tin vào sự minh bạch hoàn toàn. Không phải mọi dự đoán đều chính xác — mô hình AI của chúng tôi liên tục học hỏi từ kết quả để cải thiện độ chính xác trong tương lai. Việc hiển thị cả thành công và thất bại giúp xây dựng niềm tin và hỗ trợ bạn đưa ra quyết định sáng suốt.
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho BFC Dynamo & Lokomotive Leipzig!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Regionalliga - Nordost — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lokomotive Leipzig | 31 | 22 | 2 | 7 | 68 |
| 2 | FC Carl Zeiss Jena | 30 | 19 | 6 | 5 | 63 |
| 3 | FC Rot-Weiß Erfurt | 31 | 16 | 10 | 5 | 58 |
| 4 | Hallescher FC | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 5 | FSV Zwickau | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 |
| 6 | Altglienicke | 31 | 13 | 10 | 8 | 49 |
| 7 | BFC Preussen | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 8 | Chemnitzer FC | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Magdeburg II | 30 | 12 | 4 | 14 | 40 |
| 10 | Luckenwalde | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Hertha BSC U21 | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 12 | BFC Dynamo | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 13 | BSG Chemie Leipzig | 31 | 10 | 4 | 17 | 34 |
| 14 | SV Babelsberg 03 | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | ZFC Meuselwitz | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 16 | Greifswalder FC | 31 | 7 | 10 | 14 | 31 |
| 17 | Eilenburg | 31 | 4 | 11 | 16 | 23 |
| 18 | Hertha Zehlendorf | 31 | 2 | 8 | 21 | 14 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rot-Weiß Erfurt | 31 | 62 | 41 | +21 | 58 |
| 2 | Lokomotive Leipzig | 31 | 58 | 24 | +34 | 68 |
| 3 | FC Carl Zeiss Jena | 30 | 58 | 30 | +28 | 63 |
| 4 | Hallescher FC | 30 | 55 | 30 | +25 | 57 |
| 5 | SV Babelsberg 03 | 30 | 50 | 54 | -4 | 32 |
| 6 | Altglienicke | 31 | 47 | 37 | +10 | 49 |
| 7 | Magdeburg II | 30 | 47 | 45 | +2 | 40 |
| 8 | FSV Zwickau | 30 | 46 | 40 | +6 | 55 |
| 9 | Chemnitzer FC | 30 | 46 | 45 | +1 | 41 |
| 10 | Hertha BSC U21 | 30 | 44 | 53 | -9 | 39 |
| 11 | BFC Preussen | 30 | 42 | 46 | -4 | 44 |
| 12 | BFC Dynamo | 31 | 41 | 46 | -5 | 36 |
| 13 | ZFC Meuselwitz | 30 | 40 | 51 | -11 | 32 |
| 14 | BSG Chemie Leipzig | 31 | 36 | 46 | -10 | 34 |
| 15 | Luckenwalde | 30 | 34 | 42 | -8 | 39 |
| 16 | Eilenburg | 31 | 33 | 54 | -21 | 23 |
| 17 | Greifswalder FC | 31 | 30 | 42 | -12 | 31 |
| 18 | Hertha Zehlendorf | 31 | 26 | 69 | -43 | 14 |
Các giải đấu phổ biến
UEFA Champions League
Premier League
La Liga
Serie A
Ligue 1
Eredivisie
Bundesliga
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Primeira Liga
Superliga
Eliteserien
Allsvenskan