Kết Quả Dự Đoán
Dự Đoán Thành Công
Lời Khuyên Của Chúng Tôi
Winner : Hummetroth
Tỷ Số Chính Xác Cuối Cùng
Hummetroth 7 - 1 Hanau 93
Kết quả trận đấu
Hummetroth Thắng
Kết quả
✔️ Dự Đoán Đã Đạt
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay
Đánh giá dự đoán AI
Đội thắng chính xác: Hummetroth
Độ chính xác xG (dự đoán 2.7, thực tế 8)
Tổng số bàn thắng: 8 (Tài 2.5)
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Hummetroth & Hanau 93!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Oberliga - Hessen — Standings
| # | ĐỘI | MP | W | D | L | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eintracht Frankfurt II | 28 | 23 | 3 | 2 | 72 |
| 2 | Eddersheim | 28 | 18 | 6 | 4 | 60 |
| 3 | Baunatal | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 4 | FC Gießen | 28 | 15 | 3 | 10 | 48 |
| 5 | Eintracht Stadtallendorf | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | Hünfelder SV | 28 | 14 | 3 | 11 | 45 |
| 7 | TuBa Pohlheim | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 8 | Friedberg | 28 | 12 | 5 | 11 | 41 |
| 9 | Fernwald | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 10 | Rot-Weiß Walldorf | 28 | 11 | 6 | 11 | 39 |
| 11 | 1960 Hanau | 28 | 11 | 3 | 14 | 36 |
| 12 | Hummetroth | 28 | 11 | 4 | 13 | 34 |
| 13 | Kassel | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 14 | Vfb Marburg | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 15 | Darmstadt 98 II | 28 | 8 | 6 | 14 | 30 |
| 16 | Waldgirmes | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 17 | Weidenhausen | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| 18 | Hanau 93 | 29 | 2 | 7 | 20 | 13 |
| # | ĐỘI | MP | GS | GC | +/- | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eintracht Frankfurt II | 28 | 73 | 25 | +48 | 72 |
| 2 | Rot-Weiß Walldorf | 28 | 71 | 64 | +7 | 39 |
| 3 | Eddersheim | 28 | 65 | 34 | +31 | 60 |
| 4 | FC Gießen | 28 | 61 | 49 | +12 | 48 |
| 5 | TuBa Pohlheim | 27 | 60 | 43 | +17 | 44 |
| 6 | Fernwald | 29 | 55 | 45 | +10 | 39 |
| 7 | Hünfelder SV | 28 | 54 | 41 | +13 | 45 |
| 8 | Baunatal | 28 | 53 | 40 | +13 | 48 |
| 9 | Darmstadt 98 II | 28 | 52 | 59 | -7 | 30 |
| 10 | Hummetroth | 28 | 51 | 49 | +2 | 34 |
| 11 | Kassel | 28 | 45 | 63 | -18 | 32 |
| 12 | Eintracht Stadtallendorf | 29 | 43 | 38 | +5 | 46 |
| 13 | Friedberg | 28 | 43 | 49 | -6 | 41 |
| 14 | 1960 Hanau | 28 | 38 | 55 | -17 | 36 |
| 15 | Vfb Marburg | 29 | 36 | 55 | -19 | 32 |
| 16 | Waldgirmes | 28 | 34 | 53 | -19 | 27 |
| 17 | Weidenhausen | 27 | 31 | 63 | -32 | 19 |
| 18 | Hanau 93 | 29 | 31 | 71 | -40 | 13 |
Các giải đấu phổ biến
UEFA Champions League
Premier League
La Liga
Serie A
Ligue 1
Eredivisie
Bundesliga
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Primeira Liga
Superliga
Eliteserien
Allsvenskan