Thống kê / Bóng đá / Hy Lạp. Super League 1 / Asteras Tripolis vs Panathinaikos

Asteras Tripolis vs Panathinaikos Statistics & Analysis

Mar 22, 2026 - 17:00
1 0.65
2 1.41
xG Accuracy: 77%
Nhà cái cao cấp stake: người mới có thể dùng mã khuyến mãi FHn2uDc1. Đăng ký ngay

Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian

Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.

  • Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
  • Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Tài 2.5 (3 mục tiêu) ✖ Không đúng
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Không Có ✖ Không đúng
  • 1X2 Panathinaikos Panathinaikos ✔ Chính xác
  • Thông tin tỷ số chính xác 0-1, 0-0, 0-2, 1-1, 1-0 1-2 ✖ Không đúng

Validation Report

Immutable Snapshot

Prediction Time: Jul 29, 2026 · 08:36 UTC Snapshot ID: dp-2341469

Closing Odds Pending
AI Fair Odds —
CLV Pending
Final Result Panathinaikos win · Asteras Tripolis 1–2 Panathinaikos
Prediction ✔ Correct
Decision Grade F

Model Performance

This prediction contributes to:

  • Primary Bets ROI (180d): -100.0%

Nhận dự đoán cao cấp cho Asteras Tripolis & Panathinaikos!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
Super League 1 Super League 1 — Bảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 AEK Athens 26 18 6 2 60
2 Olympiakos 26 17 7 2 58
3 PAOK 26 17 6 3 57
4 Panathinaikos 26 14 7 5 49
5 Levadiakos 26 12 6 8 42
6 OFI Crete 26 10 2 14 32
7 Volos NFC 26 9 4 13 31
8 Aris Thessaloniki 26 6 12 8 30
9 Atromitos 26 7 8 11 29
10 Kifisia 26 6 9 11 27
11 Panetolikos 26 7 5 14 26
12 Larisa 26 4 11 11 23
13 Panserraikos 26 4 5 17 17
14 Asteras Tripolis 26 3 8 15 17
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 PAOK 26 52 17 +35 57
2 Levadiakos 26 51 37 +14 42
3 AEK Athens 26 49 17 +32 60
4 Olympiakos 26 45 11 +34 58
5 Panathinaikos 26 44 26 +18 49
6 OFI Crete 26 34 45 -11 32
7 Kifisia 26 32 42 -10 27
8 Atromitos 26 26 30 -4 29
9 Volos NFC 26 26 38 -12 31
10 Panetolikos 26 24 38 -14 26
11 Larisa 26 22 39 -17 23
12 Asteras Tripolis 26 22 41 -19 17
13 Aris Thessaloniki 26 20 27 -7 30
14 Panserraikos 26 16 55 -39 17
# Đội Tr xG xGC +/- Đ
1 Olympiakos 26 42.4 12.5 +29.9 58
2 AEK Athens 26 40.5 18.8 +21.7 60
3 PAOK 26 33.8 14.8 +19.0 57
4 Panathinaikos 26 31.6 18.7 +12.9 49
5 Kifisia 26 26.6 27.7 -1.1 27
6 Aris Thessaloniki 26 26.7 28.7 -2.0 30
7 Volos NFC 26 24.2 26.7 -2.5 31
8 Levadiakos 26 25.3 30.5 -5.2 42
9 Atromitos 26 22.0 28.8 -6.8 29
10 Larisa 26 22.0 31.9 -9.9 23
11 Panetolikos 26 19.6 31.7 -12.1 26
12 Asteras Tripolis 26 16.2 28.7 -12.5 17
13 OFI Crete 26 18.7 34.1 -15.4 32
14 Panserraikos 26 17.8 33.6 -15.8 17