Larisa vs PAOK Statistics & Analysis

Feb 22, 2026 - 16:00
1 0.50
1 0.94
xG Accuracy: 86%
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay

Tracked markets vs full-time result

Each row compares the model’s highlighted side (or lean) to what happened at full time.

  • Market Prediction Result Outcome
  • Trên / Dưới 2.5 Dưới 2.5 Dưới 2.5 (2 goals) ✔ Correct
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Không ✖ Incorrect
  • 1X2 PAOK Vẽ tranh ✖ Incorrect
  • Thông tin tỷ số chính xác 0-0 1-1 ✖ Incorrect
Cách sử dụng cái này
  • Khi không có dòng chính, hãy so sánh các dòng +EV trong thẻ thị trường bên dưới (không chỉ 1X2).
  • Đừng ghép nhiều quân mỏng với nhau;các cạnh không thêm đáng tin cậy.
  • Chỉ coi những cú đánh dài là những lượt chơi tùy chọn, có mức đặt cược cao.

Nhận dự đoán cao cấp cho Larisa & PAOK!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
Super League 1 Super League 1Bảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 AEK Athens FC 26 18 6 2 60
2 Olympiakos Piraeus 26 17 7 2 58
3 PAOK 26 17 6 3 57
4 Panathinaikos 26 14 7 5 49
5 Levadiakos 26 12 6 8 42
6 OFI 26 10 2 14 32
7 Volos NFC 26 9 4 13 31
8 Aris Thessalonikis 26 6 12 8 30
9 Atromitos 26 7 8 11 29
10 Kifisia 26 6 9 11 27
11 Panetolikos 26 7 5 14 26
12 Larisa 26 4 11 11 23
13 Panserraikos 26 4 5 17 17
14 Asteras Tripolis 26 3 8 15 17
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 PAOK 26 52 17 +35 57
2 Levadiakos 26 51 37 +14 42
3 AEK Athens FC 26 49 17 +32 60
4 Olympiakos Piraeus 26 45 11 +34 58
5 Panathinaikos 26 44 26 +18 49
6 OFI 26 34 45 -11 32
7 Kifisia 26 32 42 -10 27
8 Atromitos 26 26 30 -4 29
9 Volos NFC 26 26 38 -12 31
10 Panetolikos 26 24 38 -14 26
11 Larisa 26 22 39 -17 23
12 Asteras Tripolis 26 22 41 -19 17
13 Aris Thessalonikis 26 20 27 -7 30
14 Panserraikos 26 16 55 -39 17
# Đội Tr xG xGC +/- Đ
1 Olympiakos Piraeus 26 42.4 12.5 +29.9 58
2 AEK Athens FC 26 40.5 18.8 +21.7 60
3 PAOK 26 33.8 14.8 +19.0 57
4 Panathinaikos 26 31.6 18.7 +12.9 49
5 Kifisia 26 26.6 27.7 -1.1 27
6 Aris Thessalonikis 26 26.7 28.7 -2.0 30
7 Volos NFC 26 24.2 26.7 -2.5 31
8 Levadiakos 26 25.3 30.5 -5.2 42
9 Atromitos 26 22.0 28.8 -6.8 29
10 Larisa 26 22.0 31.9 -9.9 23
11 Panetolikos 26 19.6 31.7 -12.1 26
12 Asteras Tripolis 26 16.2 28.7 -12.5 17
13 OFI 26 18.7 34.1 -15.4 32
14 Panserraikos 26 17.8 33.6 -15.8 17