Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 (2 mục tiêu) ✔ Chính xác
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Không Có ✖ Không đúng
- 1X2 Vorskla Poltava Vẽ tranh ✖ Không đúng
- Thông tin tỷ số chính xác 1-0, 1-1, 0-0, 0-1, 2-0 1-1 ✔ Chính xác
Validation Report
Immutable SnapshotModel Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Vorskla Poltava & Podillya Khmelnytskyi!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Persha Liga Ukraine — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bukovyna | 30 | 26 | 3 | 1 | 81 |
| 2 | Chornomorets | 30 | 19 | 8 | 3 | 65 |
| 3 | Livyi Bereh | 30 | 19 | 6 | 5 | 63 |
| 4 | Ahrobiznes Volochysk | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 5 | Inhulets | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | Prykarpattia | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 7 | Metal Kharkiv | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 8 | Probiy Horodenka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 9 | Yarud Mariupol | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 10 | Viktoriya Mykolaivka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 11 | UCSA | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 12 | Nyva Ternopil | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 13 | Chernihiv | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 14 | Vorskla Poltava | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 15 | Podillya Khmelnytskyi | 30 | 4 | 9 | 17 | 21 |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bukovyna | 30 | 74 | 21 | +53 | 81 |
| 2 | Livyi Bereh | 30 | 50 | 21 | +29 | 63 |
| 3 | Chornomorets | 30 | 44 | 20 | +24 | 65 |
| 4 | Inhulets | 30 | 41 | 32 | +9 | 46 |
| 5 | Viktoriya Mykolaivka | 30 | 37 | 38 | -1 | 36 |
| 6 | Ahrobiznes Volochysk | 30 | 36 | 28 | +8 | 53 |
| 7 | Prykarpattia | 30 | 33 | 33 | 0 | 37 |
| 8 | Yarud Mariupol | 30 | 31 | 32 | -1 | 36 |
| 9 | Metal Kharkiv | 30 | 31 | 35 | -4 | 37 |
| 10 | Chernihiv | 30 | 30 | 36 | -6 | 31 |
| 11 | UCSA | 30 | 30 | 40 | -10 | 36 |
| 12 | Probiy Horodenka | 30 | 29 | 37 | -8 | 36 |
| 13 | Nyva Ternopil | 30 | 24 | 34 | -10 | 34 |
| 14 | Vorskla Poltava | 30 | 23 | 36 | -13 | 30 |
| 15 | Podillya Khmelnytskyi | 30 | 20 | 45 | -25 | 21 |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 30 | 16 | 61 | -45 | 19 |