Thống kê / Bóng đá / Ukraine. Persha Liga Ukraine / Podillya Khmelnytskyi vs Nyva Ternopil

Podillya Khmelnytskyi vs Nyva Ternopil Statistics & Analysis

May 17, 2026 - 11:00
1 1.45
2 1.25
xG Accuracy: 72%
Nhà cái cao cấp stake: người mới có thể dùng mã khuyến mãi FHn2uDc1. Đăng ký ngay

Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian

Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.

  • Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
  • Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Tài 2.5 (3 mục tiêu) ✖ Không đúng
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Không Có ✖ Không đúng
  • 1X2 Podillya Khmelnytskyi Nyva Ternopil ✖ Không đúng
  • Thông tin tỷ số chính xác 0-1, 0-0, 1-1, 1-0, 0-2 1-2 ✖ Không đúng

Validation Report

Immutable Snapshot

Prediction Time: Jul 24, 2026 · 19:28 UTC Snapshot ID: dp-1630401

Closing Odds Pending
AI Fair Odds —
CLV Pending
Final Result Nyva Ternopil win · Podillya Khmelnytskyi 1–2 Nyva Ternopil
Prediction ✖ Missed
Decision Grade F

Model Performance

This prediction contributes to:

  • Primary Bets ROI (180d): -100.0%

Tóm tắt trận đấu AI

Tóm tắt trận đấu AI

Dưới đây là ảnh chụp nhanh nhỏ gọn, đầu tiên bằng số được căn chỉnh với cùng một công cụ như các thẻ ở trên.

  • Liên minh: Persha Liga Ukraine
  • lịch thi đấu: Podillya Khmelnytskyi vs Nyva Ternopil
  • Khởi động: 2026-05-16 14:00:00
  • 1X2 (mô hình): Trang chủ 41.8% · Vẽ tranh 25.7% · Xa 32.6%
  • xG (hiển thị): Podillya Khmelnytskyi 1.45 — Nyva Ternopil 1.25 (tổng xG ≈ 2.7)
  • Tiêu đề giá trị: Không — không thể ước tính EV dương trên các dòng được theo dõi ở mức giá tốt nhất hiện tại (thiếu tỷ lệ cược hoặc độ sâu sách mỏng).
  • Cấu trúc nghiêng (không phải cược): Cấu trúc nạc (mô hình): O/U 2.5 Under 2.5 (Dưới 2,5 69.0% · Trên 2,5 31.0%); BTTS No (Đúng 30.0% · KHÔNG 70.0%) Giá trị nạc (định giá): O/U 2.5 Dưới 2,5; BTTS KHÔNG
  • BTTS (mô hình): Đúng 30.0% · KHÔNG 70.0%
  • Điểm chính xác (thùng trên cùng): 0-1 (15.7%)

Khối quyết định hiển thị không đặt cược mặc định: không có dòng được theo dõi nào xóa ngưỡng +EV tối thiểu ở mức giá tốt nhất mà chúng tôi có (một nhánh vẫn có thể hiển thị nhỏ +EV bên dưới thanh đó). Nhãn Lean chỉ mang tính định hướng — không phải đề xuất ở quy mô tài khoản ngân hàng.

Điểm chính xác có nhiều khả năng nhất vẫn là một điểm có xác suất thấp: sử dụng nó cho bối cảnh chứ không phải như một câu chuyện phải đặt cược.

Khuyến nghị lịch sử

Quyết định lịch sử: AI Value Alert - No Primary Bet

kết quả: Missed — Pre-match 1X2 lean did not match the full-time result.

Các yếu tố rủi ro được xem xét trước khi bắt đầu

  • Biến động giá: xác suất ngụ ý và EV di chuyển theo tỷ lệ cược.
  • Khoảng cách mẫu/dữ liệu: các giải đấu có ít thông tin sẽ mở rộng phạm vi dự báo.
  • Trạng thái trong trận: bàn thắng và thẻ đỏ không được mô hình hóa ở đây.
  • Sự khác biệt về điểm số: đường điểm có khả năng xảy ra cao nhất vẫn thường là kết quả xác suất tuyệt đối thấp (thường dưới 20%).

Cập nhật lần cuối

May 09, 2026 (UTC)

Nhận dự đoán cao cấp cho Podillya Khmelnytskyi & Nyva Ternopil!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
Persha Liga Ukraine Persha Liga Ukraine — Bảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 Bukovyna 30 26 3 1 81
2 Chornomorets 30 19 8 3 65
3 Livyi Bereh 30 19 6 5 63
4 Ahrobiznes Volochysk 30 16 5 9 53
5 Inhulets 30 12 10 8 46
6 Prykarpattia 30 9 10 11 37
7 Metal Kharkiv 30 10 7 13 37
8 Probiy Horodenka 30 10 6 14 36
9 Yarud Mariupol 30 9 9 12 36
10 Viktoriya Mykolaivka 30 10 6 14 36
11 UCSA 30 10 6 14 36
12 Nyva Ternopil 30 8 10 12 34
13 Chernihiv 30 8 7 15 31
14 Vorskla Poltava 30 7 9 14 30
15 Podillya Khmelnytskyi 30 4 9 17 21
16 Metalurh Zaporizhya 30 4 7 19 19
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 Bukovyna 30 74 21 +53 81
2 Livyi Bereh 30 50 21 +29 63
3 Chornomorets 30 44 20 +24 65
4 Inhulets 30 41 32 +9 46
5 Viktoriya Mykolaivka 30 37 38 -1 36
6 Ahrobiznes Volochysk 30 36 28 +8 53
7 Prykarpattia 30 33 33 0 37
8 Yarud Mariupol 30 31 32 -1 36
9 Metal Kharkiv 30 31 35 -4 37
10 Chernihiv 30 30 36 -6 31
11 UCSA 30 30 40 -10 36
12 Probiy Horodenka 30 29 37 -8 36
13 Nyva Ternopil 30 24 34 -10 34
14 Vorskla Poltava 30 23 36 -13 30
15 Podillya Khmelnytskyi 30 20 45 -25 21
16 Metalurh Zaporizhya 30 16 61 -45 19