Thống kê / Bóng đá / Ukraine. Persha Liga Ukraine / Vorskla Poltava vs Livyi Bereh

Vorskla Poltava vs Livyi Bereh Statistics & Analysis

May 03, 2026 - 10:00
0 1.45
1 1.25
xG Accuracy: 63%
Nhà cái cao cấp stake: người mới có thể dùng mã khuyến mãi FHn2uDc1. Đăng ký ngay

Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian

Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.

  • Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
  • Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 (1 mục tiêu) ✔ Chính xác
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Không ✖ Không đúng
  • 1X2 Vorskla Poltava Livyi Bereh ✖ Không đúng
  • Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 2-1, 0-1, 1-2 0-1 ✔ Chính xác

Validation Report

Immutable Snapshot

Prediction Time: Jul 26, 2026 · 17:16 UTC Snapshot ID: dp-1903195

Closing Odds Pending
AI Fair Odds 2.39
CLV Pending
Final Result Livyi Bereh win · Vorskla Poltava 0–1 Livyi Bereh
Prediction ✖ Missed
Decision Grade F

Probability Calibration

  • Expected: 41.8%
  • Historical Bucket: 40–45% — Actual 0.0% (n=2)

Model Performance

This prediction contributes to:

  • Primary Bets ROI (180d): -100.0%

Nhận dự đoán cao cấp cho Vorskla Poltava & Livyi Bereh!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
Persha Liga Ukraine Persha Liga Ukraine — Bảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 Bukovyna 30 26 3 1 81
2 Chornomorets 30 19 8 3 65
3 Livyi Bereh 30 19 6 5 63
4 Ahrobiznes Volochysk 30 16 5 9 53
5 Inhulets 30 12 10 8 46
6 Prykarpattia 30 9 10 11 37
7 Metal Kharkiv 30 10 7 13 37
8 Probiy Horodenka 30 10 6 14 36
9 Yarud Mariupol 30 9 9 12 36
10 Viktoriya Mykolaivka 30 10 6 14 36
11 UCSA 30 10 6 14 36
12 Nyva Ternopil 30 8 10 12 34
13 Chernihiv 30 8 7 15 31
14 Vorskla Poltava 30 7 9 14 30
15 Podillya Khmelnytskyi 30 4 9 17 21
16 Metalurh Zaporizhya 30 4 7 19 19
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 Bukovyna 30 74 21 +53 81
2 Livyi Bereh 30 50 21 +29 63
3 Chornomorets 30 44 20 +24 65
4 Inhulets 30 41 32 +9 46
5 Viktoriya Mykolaivka 30 37 38 -1 36
6 Ahrobiznes Volochysk 30 36 28 +8 53
7 Prykarpattia 30 33 33 0 37
8 Yarud Mariupol 30 31 32 -1 36
9 Metal Kharkiv 30 31 35 -4 37
10 Chernihiv 30 30 36 -6 31
11 UCSA 30 30 40 -10 36
12 Probiy Horodenka 30 29 37 -8 36
13 Nyva Ternopil 30 24 34 -10 34
14 Vorskla Poltava 30 23 36 -13 30
15 Podillya Khmelnytskyi 30 20 45 -25 21
16 Metalurh Zaporizhya 30 16 61 -45 19