Thống kê / Bóng đá / Ukraine. Persha Liga / Bukovyna vs Prykarpattia

Bukovyna vs Prykarpattia Statistics & Analysis

Mar 29, 2026 - 11:30
3 1.45
1 1.25
xG Accuracy: 61%
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay

Tracked markets vs full-time result

Each row compares the model’s highlighted side (or lean) to what happened at full time.

  • Market Prediction Result Outcome
  • Trên / Dưới 2.5 Dưới 2.5 Trên 2.5 (4 goals) ✖ Incorrect
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có ✔ Correct
  • 1X2 Bukovyna Bukovyna ✔ Correct
  • Thông tin tỷ số chính xác 1-0 3-1 ✖ Incorrect
Cách sử dụng cái này
  • Khi không có dòng chính, hãy so sánh các dòng +EV trong thẻ thị trường bên dưới (không chỉ 1X2).
  • Đừng ghép nhiều quân mỏng với nhau;các cạnh không thêm đáng tin cậy.
  • Chỉ coi những cú đánh dài là những lượt chơi tùy chọn, có mức đặt cược cao.

Nhận dự đoán cao cấp cho Bukovyna & Prykarpattia!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
Persha Liga Persha LigaBảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 Bukovyna 28 25 3 0 78
2 Chornomorets 28 17 8 3 59
3 Livyi Bereh 28 17 6 5 57
4 Ahrobiznes Volochysk 28 15 4 9 49
5 Inhulets 28 11 10 7 43
6 Viktoriya Mykolaivka 28 10 6 12 36
7 UCSA 28 9 6 13 33
8 Prykarpattia 28 8 9 11 33
9 Probiy Horodenka 27 9 5 13 32
10 Yarud Mariupol' 27 8 7 12 31
11 Nyva Ternopil 27 7 9 11 30
12 Chernihiv 26 8 6 12 30
13 Metal Kharkiv 26 8 6 12 30
14 Vorskla Poltava 27 7 6 14 27
15 Podillya Khmelnytskyi 27 4 7 16 19
16 Metalurh Zaporizhya 27 4 6 17 18
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 Bukovyna 28 69 18 +51 78
2 Livyi Bereh 28 43 20 +23 57
3 Chornomorets 28 40 19 +21 59
4 Inhulets 28 38 28 +10 43
5 Viktoriya Mykolaivka 28 37 35 +2 36
6 Ahrobiznes Volochysk 28 34 27 +7 49
7 Prykarpattia 28 29 32 -3 33
8 Yarud Mariupol' 27 29 32 -3 31
9 Chernihiv 26 28 31 -3 30
10 Probiy Horodenka 27 28 34 -6 32
11 UCSA 28 27 38 -11 33
12 Metal Kharkiv 26 26 32 -6 30
13 Nyva Ternopil 27 21 29 -8 30
14 Vorskla Poltava 27 20 33 -13 27
15 Podillya Khmelnytskyi 27 18 42 -24 19
16 Metalurh Zaporizhya 27 16 53 -37 18