Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Tài 2.5 Tài 2.5 (7 mục tiêu) ✔ Chính xác
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Không Có ✖ Không đúng
- 1X2 Granada Madrid CFF W ✖ Không đúng
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 2-1, 1-0, 1-2, 0-1 3-4 ✖ Không đúng
Validation Report
Immutable SnapshotModel Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Granada & Madrid CFF W!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Primera División Femenina — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona Nữ | 30 | 29 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | Real Madrid Nữ | 30 | 23 | 3 | 4 | 72 |
| 3 | Real Sociedad Nữ | 30 | 20 | 6 | 4 | 66 |
| 4 | Granadilla Tenerife Nữ | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 5 | Atlético Madrid Nữ | 30 | 14 | 9 | 7 | 51 |
| 6 | Granada | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 7 | Athletic Club Nữ | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 8 | Sevilla Nữ | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 9 | FC Levante Badalona | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | Madrid CFF W | 30 | 11 | 4 | 15 | 37 |
| 11 | Espanyol Nữ | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 12 | Deportivo de La Coruña W | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 13 | Eibar Nữ | 30 | 8 | 4 | 18 | 28 |
| 14 | Edf Logroño W | 30 | 4 | 9 | 17 | 21 |
| 15 | Alhama | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| 16 | Levante W | 30 | 2 | 3 | 25 | 9 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona Nữ | 30 | 130 | 9 | +121 | 87 |
| 2 | Real Madrid Nữ | 30 | 65 | 18 | +47 | 72 |
| 3 | Atlético Madrid Nữ | 30 | 63 | 39 | +24 | 51 |
| 4 | Real Sociedad Nữ | 30 | 61 | 27 | +34 | 66 |
| 5 | Granadilla Tenerife Nữ | 30 | 49 | 22 | +27 | 54 |
| 6 | Madrid CFF W | 30 | 41 | 59 | -18 | 37 |
| 7 | Granada | 30 | 36 | 42 | -6 | 45 |
| 8 | Athletic Club Nữ | 30 | 35 | 44 | -9 | 44 |
| 9 | Deportivo de La Coruña W | 30 | 34 | 54 | -20 | 31 |
| 10 | Sevilla Nữ | 30 | 33 | 46 | -13 | 41 |
| 11 | Edf Logroño W | 30 | 29 | 54 | -25 | 21 |
| 12 | Espanyol Nữ | 30 | 28 | 44 | -16 | 31 |
| 13 | FC Levante Badalona | 30 | 28 | 46 | -18 | 39 |
| 14 | Alhama | 30 | 23 | 78 | -55 | 14 |
| 15 | Eibar Nữ | 30 | 18 | 47 | -29 | 28 |
| 16 | Levante W | 30 | 18 | 62 | -44 | 9 |