Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Tài 2.5 (3 mục tiêu) ✖ Không đúng
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Có ✔ Chính xác
- 1X2 Cwmbran Celtic Cambrian & Clydach ✖ Không đúng
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 2-1, 0-1, 1-2 1-2 ✔ Chính xác
Validation Report
Immutable SnapshotProbability Calibration
- Expected: 41.8%
- Historical Bucket: 40–45% — Actual 0.0% (n=3)
Model Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Cwmbran Celtic & Cambrian & Clydach!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Giải FAW Championship — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Llandudno | 30 | 26 | 2 | 2 | 80 |
| 2 | Airbus UK | 30 | 24 | 3 | 3 | 75 |
| 3 | Holywell | 30 | 18 | 6 | 6 | 60 |
| 4 | Newtown AFC | 30 | 15 | 3 | 12 | 48 |
| 5 | Rhyl | 30 | 14 | 4 | 12 | 46 |
| 6 | Guilsfield | 30 | 13 | 4 | 13 | 43 |
| 7 | Mold Alexandra | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Denbigh Town | 30 | 12 | 4 | 14 | 40 |
| 9 | Caersws | 30 | 11 | 4 | 15 | 37 |
| 10 | Brickfield Rangers | 30 | 11 | 4 | 15 | 37 |
| 11 | Holyhead Hotspur | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 12 | Penrhyncoch | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 13 | Buckley Town | 30 | 9 | 3 | 18 | 30 |
| 14 | Flint Mountain | 30 | 9 | 2 | 19 | 29 |
| 15 | Gresford Athletic | 30 | 8 | 4 | 18 | 28 |
| 16 | Ruthin Town | 30 | 6 | 5 | 19 | 23 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Airbus UK | 30 | 93 | 22 | +71 | 75 |
| 2 | Holywell | 30 | 78 | 40 | +38 | 60 |
| 3 | Llandudno | 30 | 77 | 22 | +55 | 80 |
| 4 | Denbigh Town | 30 | 52 | 59 | -7 | 40 |
| 5 | Newtown AFC | 30 | 51 | 49 | +2 | 48 |
| 6 | Guilsfield | 30 | 50 | 48 | +2 | 43 |
| 7 | Buckley Town | 30 | 50 | 77 | -27 | 30 |
| 8 | Gresford Athletic | 30 | 47 | 87 | -40 | 28 |
| 9 | Caersws | 30 | 46 | 51 | -5 | 37 |
| 10 | Rhyl | 30 | 46 | 55 | -9 | 46 |
| 11 | Penrhyncoch | 30 | 45 | 53 | -8 | 35 |
| 12 | Holyhead Hotspur | 30 | 44 | 49 | -5 | 36 |
| 13 | Brickfield Rangers | 30 | 39 | 49 | -10 | 37 |
| 14 | Flint Mountain | 30 | 39 | 61 | -22 | 29 |
| 15 | Mold Alexandra | 30 | 38 | 45 | -7 | 41 |
| 16 | Ruthin Town | 30 | 36 | 64 | -28 | 23 |