Thống kê / Bóng đá / Wales. FAW Championship / Denbigh Town vs Brickfield Rangers

Denbigh Town vs Brickfield Rangers Statistics & Analysis

Mar 06, 2026 - 19:45
0 1.49
1 1.23
xG Accuracy: 62%
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay

Tracked markets vs full-time result

Each row compares the model’s highlighted side (or lean) to what happened at full time.

  • Market Prediction Result Outcome
  • Trên / Dưới 2.5 Trên 2.5 Dưới 2.5 (1 goals) ✖ Incorrect
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Không Không ✔ Correct
  • 1X2 Denbigh Town Brickfield Rangers ✖ Incorrect
  • Thông tin tỷ số chính xác 1-1 0-1 ✖ Incorrect
Cách sử dụng cái này
  • Hãy tập trung vào dòng Chính khi bạn muốn có một ý tưởng có thể thực hiện được.
  • Đừng ghép nhiều quân mỏng với nhau;các cạnh không thêm đáng tin cậy.
  • Chỉ coi những cú đánh dài là những lượt chơi tùy chọn, có mức đặt cược cao.

Nhận dự đoán cao cấp cho Denbigh Town & Brickfield Rangers!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
FAW Championship FAW ChampionshipBảng xếp hạng
# ĐỘI MP T H B PTS
1 Llandudno 30 26 2 2 80
2 Airbus UK 30 24 3 3 75
3 Holywell 30 18 6 6 60
4 Newtown AFC 30 15 3 12 48
5 Rhyl 30 14 4 12 46
6 Guilsfield 30 13 4 13 43
7 Mold Alexandra 30 12 5 13 41
8 Denbigh Town 30 12 4 14 40
9 Caersws 30 11 4 15 37
10 Brickfield Rangers 30 11 4 15 37
11 Holyhead Hotspur 30 10 6 14 36
12 Penrhyncoch 30 10 5 15 35
13 Buckley Town 30 9 3 18 30
14 Flint Mountain 30 9 2 19 29
15 Gresford Athletic 30 8 4 18 28
16 Ruthin Town 30 6 5 19 23
# ĐỘI MP GS GC +/- PTS
1 Airbus UK 30 93 22 +71 75
2 Holywell 30 78 40 +38 60
3 Llandudno 30 77 22 +55 80
4 Denbigh Town 30 52 59 -7 40
5 Newtown AFC 30 51 49 +2 48
6 Guilsfield 30 50 48 +2 43
7 Buckley Town 30 50 77 -27 30
8 Gresford Athletic 30 47 87 -40 28
9 Caersws 30 46 51 -5 37
10 Rhyl 30 46 55 -9 46
11 Penrhyncoch 30 45 53 -8 35
12 Holyhead Hotspur 30 44 49 -5 36
13 Brickfield Rangers 30 39 49 -10 37
14 Flint Mountain 30 39 61 -22 29
15 Mold Alexandra 30 38 45 -7 41
16 Ruthin Town 30 36 64 -28 23