Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 (1 mục tiêu) ✔ Chính xác
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Không Không ✔ Chính xác
- 1X2 Púchov Púchov ✔ Chính xác
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 2-1, 0-1, 1-2 1-0 ✔ Chính xác
Validation Report
Immutable SnapshotModel Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Púchov & Zlaté Moravce!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Giải Hạng Nhì Slovakia — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dukla Banská Bystrica | 30 | 20 | 6 | 4 | 66 |
| 2 | Lokomotíva Zvolen | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 3 | Liptovský Mikuláš | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 4 | Petržalka | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 5 | Malženice | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 6 | Pohronie | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 7 | Zlaté Moravce | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 8 | Inter Bratislava | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Slovan Bratislava II | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 10 | Šamorín | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 11 | Baník Lehota pod Vtáčnikom | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | Považská Bystrica | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | Žilina II | 30 | 9 | 6 | 15 | 33 |
| 14 | Slávia TU Košice | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Púchov | 30 | 6 | 11 | 13 | 29 |
| 16 | Stará Ľubovňa | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dukla Banská Bystrica | 30 | 61 | 25 | +36 | 66 |
| 2 | Zlaté Moravce | 30 | 57 | 49 | +8 | 44 |
| 3 | Liptovský Mikuláš | 30 | 55 | 47 | +8 | 48 |
| 4 | Pohronie | 30 | 47 | 35 | +12 | 44 |
| 5 | Lokomotíva Zvolen | 30 | 46 | 36 | +10 | 49 |
| 6 | Petržalka | 30 | 45 | 31 | +14 | 48 |
| 7 | Slovan Bratislava II | 30 | 45 | 48 | -3 | 40 |
| 8 | Malženice | 30 | 44 | 38 | +6 | 47 |
| 9 | Šamorín | 30 | 44 | 46 | -2 | 38 |
| 10 | Žilina II | 30 | 43 | 59 | -16 | 33 |
| 11 | Baník Lehota pod Vtáčnikom | 30 | 41 | 52 | -11 | 35 |
| 12 | Považská Bystrica | 30 | 38 | 49 | -11 | 33 |
| 13 | Slávia TU Košice | 30 | 38 | 54 | -16 | 32 |
| 14 | Inter Bratislava | 30 | 35 | 36 | -1 | 42 |
| 15 | Stará Ľubovňa | 30 | 35 | 52 | -17 | 26 |
| 16 | Púchov | 30 | 33 | 50 | -17 | 29 |