Púchov vs Zlaté Moravce Statistics & Analysis

May 02, 2026 - 15:30
1 1.45
0 1.25
xG Accuracy: 63%
Nhà cái cao cấp stake: người mới có thể dùng mã khuyến mãi FHn2uDc1. Đăng ký ngay

Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian

Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.

  • Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
  • Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 (1 mục tiêu) ✔ Chính xác
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Không Không ✔ Chính xác
  • 1X2 Púchov Púchov ✔ Chính xác
  • Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 2-1, 0-1, 1-2 1-0 ✔ Chính xác

Validation Report

Immutable Snapshot

Prediction Time: Jul 31, 2026 · 05:00 UTC Snapshot ID: dp-2573181

Closing Odds Pending
AI Fair Odds —
CLV Pending
Final Result Púchov win · Púchov 1–0 Zlaté Moravce
Prediction ✔ Correct
Decision Grade A

Model Performance

This prediction contributes to:

  • Primary Bets ROI (180d): -100.0%

Nhận dự đoán cao cấp cho Púchov & Zlaté Moravce!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
Giải Hạng Nhì Slovakia Giải Hạng Nhì Slovakia — Bảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 Dukla Banská Bystrica 30 20 6 4 66
2 Lokomotíva Zvolen 30 13 10 7 49
3 Liptovský Mikuláš 30 13 9 8 48
4 Petržalka 30 14 6 10 48
5 Malženice 30 13 8 9 47
6 Pohronie 30 11 11 8 44
7 Zlaté Moravce 30 12 8 10 44
8 Inter Bratislava 30 12 6 12 42
9 Slovan Bratislava II 30 10 10 10 40
10 Šamorín 30 10 8 12 38
11 Baník Lehota pod Vtáčnikom 30 9 8 13 35
12 Považská Bystrica 30 8 9 13 33
13 Žilina II 30 9 6 15 33
14 Slávia TU Košice 30 8 8 14 32
15 Púchov 30 6 11 13 29
16 Stará Ľubovňa 30 6 8 16 26
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 Dukla Banská Bystrica 30 61 25 +36 66
2 Zlaté Moravce 30 57 49 +8 44
3 Liptovský Mikuláš 30 55 47 +8 48
4 Pohronie 30 47 35 +12 44
5 Lokomotíva Zvolen 30 46 36 +10 49
6 Petržalka 30 45 31 +14 48
7 Slovan Bratislava II 30 45 48 -3 40
8 Malženice 30 44 38 +6 47
9 Šamorín 30 44 46 -2 38
10 Žilina II 30 43 59 -16 33
11 Baník Lehota pod Vtáčnikom 30 41 52 -11 35
12 Považská Bystrica 30 38 49 -11 33
13 Slávia TU Košice 30 38 54 -16 32
14 Inter Bratislava 30 35 36 -1 42
15 Stará Ľubovňa 30 35 52 -17 26
16 Púchov 30 33 50 -17 29