Thống kê / Bóng đá / Slovakia. 2. liga / Zlaté Moravce vs Lokomotíva Zvolen

Zlaté Moravce vs Lokomotíva Zvolen Statistics & Analysis

Apr 02, 2026 - 16:00
0 1.45
0 1.25
xG Accuracy: 48%
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay

Tracked markets vs full-time result

Each row compares the model’s highlighted side (or lean) to what happened at full time.

  • Market Prediction Result Outcome
  • Trên / Dưới 2.5 Trên 2.5 Dưới 2.5 (0 goals) ✖ Incorrect
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Không ✖ Incorrect
  • 1X2 Zlaté Moravce Vẽ tranh ✖ Incorrect
  • Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 2-1, 1-2, 2-2, 1-0 0-0 ✖ Incorrect
Cách sử dụng cái này
  • Hãy tập trung vào dòng Chính khi bạn muốn có một ý tưởng có thể thực hiện được.
  • Đừng ghép nhiều quân mỏng với nhau;các cạnh không thêm đáng tin cậy.
  • Chỉ coi những cú đánh dài là những lượt chơi tùy chọn, có mức đặt cược cao.

Nhận dự đoán cao cấp cho Zlaté Moravce & Lokomotíva Zvolen!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
2. liga 2. ligaBảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 Dukla Banská Bystrica 30 20 6 4 66
2 Lokomotíva Zvolen 30 13 10 7 49
3 Liptovský Mikuláš 30 13 9 8 48
4 Petržalka 30 14 6 10 48
5 Malženice 30 13 8 9 47
6 Pohronie 30 11 11 8 44
7 Zlaté Moravce 30 12 8 10 44
8 Inter Bratislava 30 12 6 12 42
9 Slovan Bratislava II 30 10 10 10 40
10 Šamorín 30 10 8 12 38
11 Baník Lehota p.Vtáčnikom 30 9 8 13 35
12 Považská Bystrica 30 8 9 13 33
13 Žilina II 30 9 6 15 33
14 Slávia TU Košice 30 8 8 14 32
15 Púchov 30 6 11 13 29
16 Stará Ľubovňa 30 6 8 16 26
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 Dukla Banská Bystrica 30 61 25 +36 66
2 Zlaté Moravce 30 57 49 +8 44
3 Liptovský Mikuláš 30 55 47 +8 48
4 Pohronie 30 47 35 +12 44
5 Lokomotíva Zvolen 30 46 36 +10 49
6 Petržalka 30 45 31 +14 48
7 Slovan Bratislava II 30 45 48 -3 40
8 Malženice 30 44 38 +6 47
9 Šamorín 30 44 46 -2 38
10 Žilina II 30 43 59 -16 33
11 Baník Lehota p.Vtáčnikom 30 41 52 -11 35
12 Považská Bystrica 30 38 49 -11 33
13 Slávia TU Košice 30 38 54 -16 32
14 Inter Bratislava 30 35 36 -1 42
15 Stará Ľubovňa 30 35 52 -17 26
16 Púchov 30 33 50 -17 29