Thống kê / Bóng đá / Slovakia. 2. liga / Šamorín vs Baník Lehota p.Vtáčnikom

Šamorín vs Baník Lehota p.Vtáčnikom Statistics & Analysis

Mar 28, 2026 - 14:00
0 1.45
1 1.25
xG Accuracy: 63%
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay

Tracked markets vs full-time result

Each row compares the model’s highlighted side (or lean) to what happened at full time.

  • Market Prediction Result Outcome
  • Trên / Dưới 2.5 Trên 2.5 Dưới 2.5 (1 goals) ✖ Incorrect
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Không Không ✔ Correct
  • 1X2 Šamorín Baník Lehota p.Vtáčnikom ✖ Incorrect
  • Thông tin tỷ số chính xác 1-1 0-1 ✖ Incorrect
Cách sử dụng cái này
  • Hãy tập trung vào dòng Chính khi bạn muốn có một ý tưởng có thể thực hiện được.
  • Đừng ghép nhiều quân mỏng với nhau;các cạnh không thêm đáng tin cậy.
  • Chỉ coi những cú đánh dài là những lượt chơi tùy chọn, có mức đặt cược cao.

Nhận dự đoán cao cấp cho Šamorín & Baník Lehota p.Vtáčnikom!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
2. liga 2. ligaBảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 Dukla Banská Bystrica 29 20 6 3 66
2 Lokomotíva Zvolen 29 13 10 6 49
3 Liptovský Mikuláš 29 13 9 7 48
4 Petržalka 29 13 6 10 45
5 Malženice 29 12 8 9 44
6 Zlaté Moravce 29 12 7 10 43
7 Pohronie 29 10 11 8 41
8 Slovan Bratislava II 29 10 10 9 40
9 Inter Bratislava 29 11 6 12 39
10 Šamorín 29 9 8 12 35
11 Baník Lehota p.Vtáčnikom 29 9 7 13 34
12 Slávia TU Košice 29 8 8 13 32
13 Považská Bystrica 29 7 9 13 30
14 Žilina II 29 8 6 15 30
15 Púchov 29 6 11 12 29
16 Stará Ľubovňa 29 6 8 15 26
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 Dukla Banská Bystrica 29 61 24 +37 66
2 Liptovský Mikuláš 29 54 45 +9 48
3 Zlaté Moravce 29 54 46 +8 43
4 Lokomotíva Zvolen 29 45 33 +12 49
5 Pohronie 29 45 34 +11 41
6 Slovan Bratislava II 29 44 46 -2 40
7 Petržalka 29 43 30 +13 45
8 Malženice 29 42 37 +5 44
9 Šamorín 29 41 45 -4 35
10 Žilina II 29 39 59 -20 30
11 Baník Lehota p.Vtáčnikom 29 38 49 -11 34
12 Slávia TU Košice 29 38 50 -12 32
13 Považská Bystrica 29 37 49 -12 30
14 Inter Bratislava 29 34 36 -2 39
15 Stará Ľubovňa 29 34 50 -16 26
16 Púchov 29 33 49 -16 29