Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Tài 2.5 Xỉu 2.5 (1 mục tiêu) ✖ Không đúng
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Không ✖ Không đúng
- 1X2 Csákvár FC Csákvár FC ✔ Chính xác
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 2-1, 1-0, 1-2, 0-1 1-0 ✔ Chính xác
Validation Report
Immutable SnapshotModel Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Csákvár FC & Soroksár SC!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
NB II — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vasas SC | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 2 | Budapest Honvéd | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 3 | Kecskeméti TE | 30 | 16 | 3 | 11 | 51 |
| 4 | Kozármisleny FC | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 5 | Mezőkövesd Zsóry FC | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 6 | Csákvár FC | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 7 | BVSC-Zugló | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Fehérvár FC | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 9 | Tiszakecske FC | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | Szeged 2011 | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Karcag SE | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FC Ajka | 30 | 10 | 3 | 17 | 33 |
| 13 | Soroksár SC | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 14 | Szentlőrinc SE | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 15 | Budafoki LC | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 16 | Békéscsaba 1912 | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vasas SC | 30 | 59 | 26 | +33 | 64 |
| 2 | Budapest Honvéd | 30 | 49 | 26 | +23 | 59 |
| 3 | Kecskeméti TE | 30 | 49 | 39 | +10 | 51 |
| 4 | Csákvár FC | 30 | 43 | 37 | +6 | 46 |
| 5 | Soroksár SC | 30 | 41 | 45 | -4 | 33 |
| 6 | Kozármisleny FC | 30 | 38 | 40 | -2 | 48 |
| 7 | Fehérvár FC | 30 | 37 | 33 | +4 | 39 |
| 8 | Mezőkövesd Zsóry FC | 30 | 37 | 34 | +3 | 46 |
| 9 | Tiszakecske FC | 30 | 37 | 44 | -7 | 39 |
| 10 | BVSC-Zugló | 30 | 36 | 30 | +6 | 41 |
| 11 | Szentlőrinc SE | 30 | 35 | 42 | -7 | 33 |
| 12 | Budafoki LC | 30 | 33 | 49 | -16 | 29 |
| 13 | Szeged 2011 | 30 | 29 | 34 | -5 | 36 |
| 14 | Karcag SE | 30 | 29 | 41 | -12 | 35 |
| 15 | Békéscsaba 1912 | 30 | 27 | 42 | -15 | 28 |
| 16 | FC Ajka | 30 | 23 | 40 | -17 | 33 |