Kết Quả Dự Đoán
Dự Đoán Thành Công
Lời Khuyên Của Chúng Tôi
Winner : Kecskeméti TE
Tỷ Số Chính Xác Cuối Cùng
Kecskeméti TE 5 - 1 Tiszakecske FC
Kết quả trận đấu
Kecskeméti TE Thắng
Kết quả
✔️ Dự Đoán Đã Đạt
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay
Đánh giá dự đoán AI
Đội thắng chính xác: Kecskeméti TE
Độ chính xác xG (dự đoán 2.7, thực tế 6)
Tổng số bàn thắng: 6 (Tài 2.5)
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Kecskeméti TE & Tiszakecske FC!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
NB II — Bảng xếp hạng
| # | ĐỘI | MP | T | H | B | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vasas | 27 | 18 | 4 | 5 | 58 |
| 2 | Budapest Honved | 26 | 17 | 3 | 6 | 54 |
| 3 | Kecskeméti TE | 27 | 15 | 3 | 9 | 48 |
| 4 | Mezokovesd-zsory | 27 | 12 | 7 | 8 | 43 |
| 5 | Csakvar | 27 | 10 | 10 | 7 | 40 |
| 6 | Fehérvár FC | 27 | 10 | 9 | 8 | 39 |
| 7 | Kozarmisleny FC | 27 | 10 | 9 | 8 | 39 |
| 8 | Karcag SE | 27 | 9 | 8 | 10 | 35 |
| 9 | BVSC | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 10 | Ajka | 27 | 10 | 3 | 14 | 33 |
| 11 | Tiszakecske FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | Szeged 2011 | 27 | 8 | 8 | 11 | 32 |
| 13 | Soroksar | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 14 | Budafoki LC | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 15 | Bekescsaba 1912 | 27 | 5 | 10 | 12 | 25 |
| 16 | Szentlőrinc SE | 27 | 4 | 12 | 11 | 24 |
| # | ĐỘI | MP | GS | GC | +/- | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vasas | 27 | 53 | 20 | +33 | 58 |
| 2 | Kecskeméti TE | 27 | 46 | 33 | +13 | 48 |
| 3 | Budapest Honved | 26 | 45 | 21 | +24 | 54 |
| 4 | Csakvar | 27 | 41 | 36 | +5 | 40 |
| 5 | Fehérvár FC | 27 | 35 | 27 | +8 | 39 |
| 6 | Mezokovesd-zsory | 27 | 35 | 31 | +4 | 43 |
| 7 | Soroksar | 26 | 35 | 43 | -8 | 26 |
| 8 | Tiszakecske FC | 27 | 33 | 42 | -9 | 33 |
| 9 | Kozarmisleny FC | 27 | 32 | 37 | -5 | 39 |
| 10 | BVSC | 27 | 30 | 28 | +2 | 34 |
| 11 | Szentlőrinc SE | 27 | 30 | 40 | -10 | 24 |
| 12 | Karcag SE | 27 | 28 | 37 | -9 | 35 |
| 13 | Budafoki LC | 27 | 27 | 44 | -17 | 25 |
| 14 | Szeged 2011 | 27 | 26 | 33 | -7 | 32 |
| 15 | Bekescsaba 1912 | 27 | 25 | 38 | -13 | 25 |
| 16 | Ajka | 27 | 21 | 32 | -11 | 33 |
Các giải đấu phổ biến
UEFA Champions League
Premier League
La Liga
Serie A
Ligue 1
Eredivisie
Bundesliga
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Primeira Liga
Superliga
Eliteserien
Allsvenskan