Kết quả Dự đoán
Dự đoán Thành công
Lời khuyên dự đoán
Winner : UNA Strassen
Tỷ số cuối cùng
UNA Strassen 2 - 0 Jeunesse Canach
Kết quả trận đấu
UNA Strassen Thắng
Kết quả
✔️ Dự Đoán Đã Đạt
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay
Đánh giá dự đoán AI
Đội thắng chính xác: UNA Strassen
Độ chính xác xG (dự đoán 2.7, thực tế 2)
Tổng số bàn thắng: 2 (Xỉu 2.5)
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho UNA Strassen & Jeunesse Canach!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
National Division — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Differdange 03 | 25 | 16 | 7 | 2 | 55 |
| 2 | Atert Bissen | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 3 | F91 Dudelange | 25 | 15 | 6 | 4 | 51 |
| 4 | US Mondorf-les-bains | 25 | 16 | 2 | 7 | 50 |
| 5 | UNA Strassen | 25 | 15 | 4 | 6 | 49 |
| 6 | UN Kaerjeng 97 | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 7 | Progres Niederkorn | 25 | 8 | 7 | 10 | 31 |
| 8 | Racing FC Union Luxembourg | 25 | 8 | 7 | 10 | 31 |
| 9 | AS Jeunesse Esch | 25 | 7 | 9 | 9 | 30 |
| 10 | Victoria Rosport | 25 | 8 | 5 | 12 | 29 |
| 11 | Jeunesse Canach | 25 | 8 | 3 | 14 | 27 |
| 12 | US Hostert | 25 | 7 | 6 | 12 | 27 |
| 13 | Swift Hesperange | 25 | 7 | 5 | 13 | 26 |
| 14 | Rodange 91 | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
| 15 | Mamer | 25 | 7 | 2 | 16 | 23 |
| 16 | Union Titus Petange | 25 | 5 | 6 | 14 | 21 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Differdange 03 | 25 | 57 | 19 | +38 | 55 |
| 2 | Atert Bissen | 25 | 54 | 23 | +31 | 52 |
| 3 | UNA Strassen | 25 | 51 | 25 | +26 | 49 |
| 4 | F91 Dudelange | 25 | 50 | 30 | +20 | 51 |
| 5 | US Mondorf-les-bains | 25 | 45 | 23 | +22 | 50 |
| 6 | Progres Niederkorn | 25 | 38 | 37 | +1 | 31 |
| 7 | UN Kaerjeng 97 | 25 | 37 | 39 | -2 | 32 |
| 8 | Racing FC Union Luxembourg | 25 | 34 | 39 | -5 | 31 |
| 9 | AS Jeunesse Esch | 25 | 28 | 28 | 0 | 30 |
| 10 | Jeunesse Canach | 25 | 28 | 36 | -8 | 27 |
| 11 | Victoria Rosport | 25 | 27 | 40 | -13 | 29 |
| 12 | US Hostert | 25 | 26 | 47 | -21 | 27 |
| 13 | Swift Hesperange | 25 | 25 | 39 | -14 | 26 |
| 14 | Mamer | 25 | 25 | 50 | -25 | 23 |
| 15 | Rodange 91 | 25 | 24 | 51 | -27 | 24 |
| 16 | Union Titus Petange | 25 | 20 | 43 | -23 | 21 |
Các giải đấu phổ biến
UEFA Champions League
Premier League
La Liga
Serie A
Ligue 1
Eredivisie
Bundesliga
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Primeira Liga
Superliga
Eliteserien
Allsvenskan