Kryvbas KR vs Dynamo Kyiv Kết quả & Thống kê

Apr 26, 2026 - 10:00
5
6
🟢
Kết Quả Dự Đoán
Dự Đoán Thành Công
Lời Khuyên Của Chúng Tôi Winner : Dynamo Kyiv
Tỷ Số Chính Xác Cuối Cùng Kryvbas KR 5 - 6 Dynamo Kyiv
Kết quả trận đấu Dynamo Kyiv Thắng
Kết quả ✔️ Dự Đoán Đã Đạt
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay

Đánh giá dự đoán AI

Đội thắng chính xác: Dynamo Kyiv
Độ chính xác xG (dự đoán 2.55, thực tế 11)
Tổng số bàn thắng: 11 (Tài 2.5)

Nhận dự đoán cao cấp cho Kryvbas KR & Dynamo Kyiv!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
Premier League Premier League — Standings
# ĐỘI MP W D L PTS
1 Shakhtar Donetsk 25 18 6 1 60
2 LNZ Cherkasy 25 16 4 5 52
3 Polessya 25 15 4 6 49
4 Dynamo Kyiv 25 14 5 6 47
5 Metalist 1925 Kharkiv 25 12 9 4 45
6 Kolos Kovalivka 25 10 10 5 40
7 Kryvbas KR 25 11 7 7 40
8 Karpaty 25 9 9 7 36
9 Zorya Luhansk 24 8 8 8 32
10 Veres Rivne 24 7 8 9 29
11 Obolon'-Brovar 25 6 8 11 26
12 Epitsentr Dunayivtsi 24 7 3 14 24
13 Kudrivka 25 5 6 14 21
14 Ruh Lviv 25 6 2 17 20
15 Oleksandria 24 2 6 16 12
16 SK Poltava 25 2 5 18 11
# ĐỘI MP GS GC +/- PTS
1 Shakhtar Donetsk 25 59 16 +43 60
2 Dynamo Kyiv 25 58 31 +27 47
3 Polessya 25 44 17 +27 49
4 Kryvbas KR 25 43 38 +5 40
5 LNZ Cherkasy 25 36 16 +20 52
6 Karpaty 25 35 26 +9 36
7 Zorya Luhansk 24 33 32 +1 32
8 Metalist 1925 Kharkiv 25 31 14 +17 45
9 Epitsentr Dunayivtsi 24 26 36 -10 24
10 Kudrivka 25 26 42 -16 21
11 Kolos Kovalivka 25 24 21 +3 40
12 Veres Rivne 24 22 29 -7 29
13 Obolon'-Brovar 25 22 42 -20 26
14 SK Poltava 25 20 63 -43 11
15 Ruh Lviv 25 17 42 -25 20
16 Oleksandria 24 17 48 -31 12
# ĐỘI MP xG xGC +/- PTS
1 Shakhtar Donetsk 25 27.1 8.5 +18.6 60
2 Dynamo Kyiv 25 26.6 9.0 +17.6 47
3 Polessya 25 27.7 13.5 +14.2 49
4 LNZ Cherkasy 25 24.1 11.1 +13.0 52
5 Metalist 1925 Kharkiv 25 20.2 9.8 +10.4 45
6 Karpaty 25 18.9 17.9 +1.0 36
7 Kolos Kovalivka 25 21.6 22.1 -0.5 40
8 Ruh Lviv 25 15.2 17.7 -2.5 20
9 Zorya Luhansk 24 17.1 19.7 -2.6 32
10 Kryvbas KR 25 16.1 19.9 -3.8 40
11 Veres Rivne 24 9.5 13.4 -3.9 29
12 Obolon'-Brovar 25 15.3 20.1 -4.8 26
13 Epitsentr Dunayivtsi 24 15.3 25.1 -9.8 24
14 Kudrivka 25 14.4 25.2 -10.8 21
15 Oleksandria 24 7.5 21.3 -13.8 12
16 SK Poltava 25 8.3 30.3 -22.0 11