Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay
Tracked markets vs full-time result
Each row compares the model’s highlighted side (or lean) to what happened at full time.
- Market Prediction Result Outcome
- Trên / Dưới 2.5 Trên 2.5 Dưới 2.5 (1 goals) ✖ Incorrect
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Không ✖ Incorrect
- 1X2 Maccabi Petah Tikva Hapoel Afula ✖ Incorrect
- Thông tin tỷ số chính xác 2-1 0-1 ✖ Incorrect
Cách sử dụng cái này
- Khi không có dòng chính, hãy so sánh các dòng +EV trong thẻ thị trường bên dưới (không chỉ 1X2).
- Đừng ghép nhiều quân mỏng với nhau;các cạnh không thêm đáng tin cậy.
- Chỉ coi những cú đánh dài là những lượt chơi tùy chọn, có mức đặt cược cao.
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Maccabi Petah Tikva & Hapoel Afula!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Liga Leumit — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Petah Tikva | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | Maccabi Herzliya | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 3 | Hapoel Ramat Gan | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 4 | Hapoel Rishon LeZion | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 5 | Hapoel Kfar Shalem | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 6 | Bnei Yehuda | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 7 | Kiryat Yam SC | 30 | 13 | 7 | 10 | 42 |
| 8 | Hapoel Kfar Saba | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Hapoel Ra'anana | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 10 | Maccabi Kabilio Jaffa | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Hapoel Afula | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 12 | Kafr Qasim | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 13 | Hapoel Nazareth Illit | 30 | 6 | 14 | 10 | 32 |
| 14 | Ironi Modi'in | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Hapoel Acre | 30 | 6 | 13 | 11 | 31 |
| 16 | Hapoel Hadera | 30 | 4 | 11 | 15 | 23 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Petah Tikva | 30 | 67 | 32 | +35 | 60 |
| 2 | Hapoel Kfar Shalem | 30 | 51 | 47 | +4 | 47 |
| 3 | Maccabi Kabilio Jaffa | 30 | 50 | 50 | 0 | 37 |
| 4 | Hapoel Ramat Gan | 30 | 48 | 36 | +12 | 49 |
| 5 | Maccabi Herzliya | 30 | 45 | 35 | +10 | 50 |
| 6 | Hapoel Rishon LeZion | 30 | 43 | 33 | +10 | 48 |
| 7 | Kiryat Yam SC | 30 | 43 | 37 | +6 | 42 |
| 8 | Hapoel Kfar Saba | 30 | 38 | 39 | -1 | 41 |
| 9 | Hapoel Nazareth Illit | 30 | 37 | 45 | -8 | 32 |
| 10 | Bnei Yehuda | 30 | 34 | 37 | -3 | 44 |
| 11 | Kafr Qasim | 30 | 34 | 39 | -5 | 34 |
| 12 | Hapoel Acre | 30 | 32 | 42 | -10 | 31 |
| 13 | Hapoel Afula | 30 | 32 | 48 | -16 | 36 |
| 14 | Hapoel Hadera | 30 | 32 | 48 | -16 | 23 |
| 15 | Ironi Modi'in | 30 | 30 | 41 | -11 | 32 |
| 16 | Hapoel Ra'anana | 30 | 29 | 36 | -7 | 38 |