Thống kê / Bóng đá / Israel. Liga Leumit / Hapoel Hadera vs Bnei Yehuda

Hapoel Hadera vs Bnei Yehuda Statistics & Analysis

Jan 30, 2026 - 13:00
0 1.49
1 1.23
xG Accuracy: 62%
Nhà cái cao cấp stake: người mới có thể dùng mã khuyến mãi FHn2uDc1. Đăng ký ngay

Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian

Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.

  • Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
  • Tài / Xỉu 2.5 Tài 2.5 Xỉu 2.5 (1 mục tiêu) ✖ Không đúng
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Không ✖ Không đúng
  • 1X2 Hapoel Hadera Bnei Yehuda ✖ Không đúng
  • Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 2-1, 0-1, 1-2 0-1 ✔ Chính xác

Validation Report

Immutable Snapshot

Prediction Time: Jul 28, 2026 · 10:30 UTC Snapshot ID: dp-2181863

Closing Odds Pending
AI Fair Odds —
CLV Pending
Final Result Bnei Yehuda win · Hapoel Hadera 0–1 Bnei Yehuda
Prediction ✖ Missed
Decision Grade F

Model Performance

This prediction contributes to:

  • Primary Bets ROI (180d): -100.0%

Nhận dự đoán cao cấp cho Hapoel Hadera & Bnei Yehuda!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
Liga Leumit Liga Leumit — Bảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 Maccabi Petah Tikva 30 17 9 4 60
2 Maccabi Herzliya 30 14 8 8 50
3 Hapoel Ramat Gan 30 14 7 9 49
4 Hapoel Rishon LeZion 30 13 9 8 48
5 Hapoel Kfar Shalem 30 13 8 9 47
6 Bnei Yehuda 30 12 8 10 44
7 Kiryat Yam SC 30 13 7 10 42
8 Hapoel Kfar Saba 30 11 8 11 41
9 Hapoel Ra'anana 30 10 8 12 38
10 Maccabi Kabilio Jaffa 30 10 7 13 37
11 Hapoel Afula 30 9 9 12 36
12 Kafr Qasim 30 8 10 12 34
13 Hapoel Nazareth Illit 30 6 14 10 32
14 Ironi Modi'in 30 8 8 14 32
15 Hapoel Acre 30 6 13 11 31
16 Hapoel Hadera 30 4 11 15 23
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 Maccabi Petah Tikva 30 67 32 +35 60
2 Hapoel Kfar Shalem 30 51 47 +4 47
3 Maccabi Kabilio Jaffa 30 50 50 0 37
4 Hapoel Ramat Gan 30 48 36 +12 49
5 Maccabi Herzliya 30 45 35 +10 50
6 Hapoel Rishon LeZion 30 43 33 +10 48
7 Kiryat Yam SC 30 43 37 +6 42
8 Hapoel Kfar Saba 30 38 39 -1 41
9 Hapoel Nazareth Illit 30 37 45 -8 32
10 Bnei Yehuda 30 34 37 -3 44
11 Kafr Qasim 30 34 39 -5 34
12 Hapoel Acre 30 32 42 -10 31
13 Hapoel Afula 30 32 48 -16 36
14 Hapoel Hadera 30 32 48 -16 23
15 Ironi Modi'in 30 30 41 -11 32
16 Hapoel Ra'anana 30 29 36 -7 38