Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Tài 2.5 Xỉu 2.5 (1 mục tiêu) ✖ Không đúng
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Không ✖ Không đúng
- 1X2 Hapoel Hadera Bnei Yehuda ✖ Không đúng
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 2-1, 0-1, 1-2 0-1 ✔ Chính xác
Validation Report
Immutable SnapshotModel Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Hapoel Hadera & Bnei Yehuda!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Liga Leumit — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Petah Tikva | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | Maccabi Herzliya | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 3 | Hapoel Ramat Gan | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 4 | Hapoel Rishon LeZion | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 5 | Hapoel Kfar Shalem | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 6 | Bnei Yehuda | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 7 | Kiryat Yam SC | 30 | 13 | 7 | 10 | 42 |
| 8 | Hapoel Kfar Saba | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Hapoel Ra'anana | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 10 | Maccabi Kabilio Jaffa | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Hapoel Afula | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 12 | Kafr Qasim | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 13 | Hapoel Nazareth Illit | 30 | 6 | 14 | 10 | 32 |
| 14 | Ironi Modi'in | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Hapoel Acre | 30 | 6 | 13 | 11 | 31 |
| 16 | Hapoel Hadera | 30 | 4 | 11 | 15 | 23 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Petah Tikva | 30 | 67 | 32 | +35 | 60 |
| 2 | Hapoel Kfar Shalem | 30 | 51 | 47 | +4 | 47 |
| 3 | Maccabi Kabilio Jaffa | 30 | 50 | 50 | 0 | 37 |
| 4 | Hapoel Ramat Gan | 30 | 48 | 36 | +12 | 49 |
| 5 | Maccabi Herzliya | 30 | 45 | 35 | +10 | 50 |
| 6 | Hapoel Rishon LeZion | 30 | 43 | 33 | +10 | 48 |
| 7 | Kiryat Yam SC | 30 | 43 | 37 | +6 | 42 |
| 8 | Hapoel Kfar Saba | 30 | 38 | 39 | -1 | 41 |
| 9 | Hapoel Nazareth Illit | 30 | 37 | 45 | -8 | 32 |
| 10 | Bnei Yehuda | 30 | 34 | 37 | -3 | 44 |
| 11 | Kafr Qasim | 30 | 34 | 39 | -5 | 34 |
| 12 | Hapoel Acre | 30 | 32 | 42 | -10 | 31 |
| 13 | Hapoel Afula | 30 | 32 | 48 | -16 | 36 |
| 14 | Hapoel Hadera | 30 | 32 | 48 | -16 | 23 |
| 15 | Ironi Modi'in | 30 | 30 | 41 | -11 | 32 |
| 16 | Hapoel Ra'anana | 30 | 29 | 36 | -7 | 38 |