Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay
Tracked markets vs full-time result
Each row compares the model’s highlighted side (or lean) to what happened at full time.
- Market Prediction Result Outcome
- Trên / Dưới 2.5 Dưới 2.5 Dưới 2.5 (2 goals) ✔ Correct
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Có ✔ Correct
- 1X2 Maccabi Netanya Vẽ tranh ✖ Incorrect
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1 1-1 ✔ Correct
Cách sử dụng cái này
- Hãy tập trung vào dòng Chính khi bạn muốn có một ý tưởng có thể thực hiện được.
- Đừng ghép nhiều quân mỏng với nhau;các cạnh không thêm đáng tin cậy.
- Chỉ coi những cú đánh dài là những lượt chơi tùy chọn, có mức đặt cược cao.
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Maccabi Netanya & Ironi Kiryat Shmona!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Ligat Ha'al — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 24 | 17 | 4 | 3 | 55 |
| 2 | Beitar Jerusalem | 24 | 15 | 6 | 3 | 51 |
| 3 | Maccabi Tel Aviv | 24 | 13 | 7 | 4 | 46 |
| 4 | Hapoel Tel Aviv | 24 | 14 | 5 | 5 | 45 |
| 5 | Maccabi Haifa | 24 | 10 | 9 | 5 | 39 |
| 6 | Hapoel Petah Tikva | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 7 | Maccabi Netanya | 24 | 9 | 4 | 11 | 31 |
| 8 | Bnei Sakhnin | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 9 | Ironi Tiberias | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 10 | Ironi Kiryat Shmona | 24 | 6 | 6 | 12 | 24 |
| 11 | Hapoel Haifa | 24 | 6 | 6 | 12 | 24 |
| 12 | Ashdod | 24 | 5 | 8 | 11 | 23 |
| 13 | Hapoel Katamon | 24 | 4 | 8 | 12 | 20 |
| 14 | Maccabi Bnei Raina | 24 | 3 | 2 | 19 | 11 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Beitar Jerusalem | 24 | 56 | 27 | +29 | 51 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 24 | 54 | 23 | +31 | 55 |
| 3 | Maccabi Tel Aviv | 24 | 50 | 28 | +22 | 46 |
| 4 | Maccabi Haifa | 24 | 46 | 25 | +21 | 39 |
| 5 | Hapoel Tel Aviv | 24 | 44 | 26 | +18 | 45 |
| 6 | Maccabi Netanya | 24 | 42 | 53 | -11 | 31 |
| 7 | Hapoel Petah Tikva | 24 | 40 | 35 | +5 | 35 |
| 8 | Ironi Kiryat Shmona | 24 | 34 | 42 | -8 | 24 |
| 9 | Hapoel Haifa | 24 | 30 | 40 | -10 | 24 |
| 10 | Ashdod | 24 | 30 | 47 | -17 | 23 |
| 11 | Ironi Tiberias | 24 | 30 | 49 | -19 | 26 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 24 | 25 | 33 | -8 | 29 |
| 13 | Hapoel Katamon | 24 | 22 | 35 | -13 | 20 |
| 14 | Maccabi Bnei Raina | 24 | 17 | 57 | -40 | 11 |
| # | Đội | Tr | xG | xGC | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 24 | 15.4 | 7.4 | +8.0 | 55 |
| 2 | Beitar Jerusalem | 24 | 12.4 | 8.6 | +3.8 | 51 |
| 3 | Maccabi Tel Aviv | 24 | 14.6 | 11.3 | +3.3 | 46 |
| 4 | Maccabi Haifa | 24 | 13.1 | 10.0 | +3.1 | 39 |
| 5 | Ironi Kiryat Shmona | 24 | 16.9 | 15.4 | +1.5 | 24 |
| 6 | Maccabi Netanya | 24 | 10.7 | 9.4 | +1.3 | 31 |
| 7 | Hapoel Tel Aviv | 24 | 9.9 | 9.9 | 0.0 | 45 |
| 8 | Hapoel Haifa | 24 | 8.1 | 13.9 | -5.8 | 24 |
| 9 | Bnei Sakhnin | 24 | 5.9 | 13.1 | -7.2 | 29 |
| 10 | Ashdod | 24 | 11.7 | 19.5 | -7.8 | 23 |
| 11 | Hapoel Petah Tikva | 24 | — | — | — | 35 |
| 12 | Ironi Tiberias | 24 | — | — | — | 26 |
| 13 | Hapoel Katamon | 24 | — | — | — | 20 |
| 14 | Maccabi Bnei Raina | 24 | — | — | — | 11 |