Thống kê / Bóng đá / Israel. Ligat Ha'al / Maccabi Tel Aviv vs Maccabi Bnei Raina

Maccabi Tel Aviv vs Maccabi Bnei Raina Statistics & Analysis

Feb 09, 2026 - 18:00
4 1.49
0 1.23
xG Accuracy: 36%
Nhà cái cao cấp stake: người mới có thể dùng mã khuyến mãi FHn2uDc1. Đăng ký ngay

Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian

Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.

  • Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
  • Tài / Xỉu 2.5 Tài 2.5 Tài 2.5 (4 mục tiêu) ✔ Chính xác
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Không ✖ Không đúng
  • 1X2 Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv ✔ Chính xác
  • Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 2-1, 0-1, 1-2 4-0 ✖ Không đúng

Validation Report

Immutable Snapshot

Prediction Time: Jul 30, 2026 · 23:38 UTC Snapshot ID: dp-2543853

Closing Odds Pending
AI Fair Odds —
CLV Pending
Final Result Maccabi Tel Aviv win · Maccabi Tel Aviv 4–0 Maccabi Bnei Raina
Prediction ✔ Correct
Decision Grade B-

Model Performance

This prediction contributes to:

  • Primary Bets ROI (180d): -100.0%

Nhận dự đoán cao cấp cho Maccabi Tel Aviv & Maccabi Bnei Raina!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
Ligat Ha'al Ligat Ha'al — Bảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 Hapoel Beer Sheva 24 17 4 3 55
2 Beitar Jerusalem 24 15 6 3 51
3 Maccabi Tel Aviv 24 13 7 4 46
4 Hapoel Tel Aviv 24 14 5 5 45
5 Maccabi Haifa 24 10 9 5 39
6 Hapoel Petah Tikva 24 9 8 7 35
7 Maccabi Netanya 24 9 4 11 31
8 Bnei Sakhnin 24 7 8 9 29
9 Ironi Tiberias 24 7 5 12 26
10 Ironi Kiryat Shmona 24 6 6 12 24
11 Hapoel Haifa 24 6 6 12 24
12 Ashdod 24 5 8 11 23
13 Hapoel Katamon 24 4 8 12 20
14 Maccabi Bnei Raina 24 3 2 19 11
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 Beitar Jerusalem 24 56 27 +29 51
2 Hapoel Beer Sheva 24 54 23 +31 55
3 Maccabi Tel Aviv 24 50 28 +22 46
4 Maccabi Haifa 24 46 25 +21 39
5 Hapoel Tel Aviv 24 44 26 +18 45
6 Maccabi Netanya 24 42 53 -11 31
7 Hapoel Petah Tikva 24 40 35 +5 35
8 Ironi Kiryat Shmona 24 34 42 -8 24
9 Hapoel Haifa 24 30 40 -10 24
10 Ashdod 24 30 47 -17 23
11 Ironi Tiberias 24 30 49 -19 26
12 Bnei Sakhnin 24 25 33 -8 29
13 Hapoel Katamon 24 22 35 -13 20
14 Maccabi Bnei Raina 24 17 57 -40 11
# Đội Tr xG xGC +/- Đ
1 Hapoel Beer Sheva 24 15.4 7.4 +8.0 55
2 Beitar Jerusalem 24 12.4 8.6 +3.8 51
3 Maccabi Tel Aviv 24 14.6 11.3 +3.3 46
4 Maccabi Haifa 24 13.1 10.0 +3.1 39
5 Ironi Kiryat Shmona 24 16.9 15.4 +1.5 24
6 Maccabi Netanya 24 10.7 9.4 +1.3 31
7 Hapoel Tel Aviv 24 9.9 9.9 0.0 45
8 Hapoel Haifa 24 8.1 13.9 -5.8 24
9 Bnei Sakhnin 24 5.9 13.1 -7.2 29
10 Ashdod 24 11.7 19.5 -7.8 23
11 Hapoel Petah Tikva 24 — — — 35
12 Ironi Tiberias 24 — — — 26
13 Hapoel Katamon 24 — — — 20
14 Maccabi Bnei Raina 24 — — — 11