Thống kê / Bóng đá / Israel. Ligat Ha'al / Ironi Kiryat Shmona vs Maccabi Tel Aviv

Ironi Kiryat Shmona vs Maccabi Tel Aviv Statistics & Analysis

Feb 02, 2026 - 18:00
1 1.91
4 1.63
xG Accuracy: 41%
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay

Tracked markets vs full-time result

Each row compares the model’s highlighted side (or lean) to what happened at full time.

  • Market Prediction Result Outcome
  • Trên / Dưới 2.5 Trên 2.5 Trên 2.5 (5 goals) ✔ Correct
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có ✔ Correct
  • 1X2 Ironi Kiryat Shmona Maccabi Tel Aviv ✖ Incorrect
  • Thông tin tỷ số chính xác 1-1 1-4 ✖ Incorrect
Cách sử dụng cái này
  • Hãy tập trung vào dòng Chính khi bạn muốn có một ý tưởng có thể thực hiện được.
  • Đừng ghép nhiều quân mỏng với nhau;các cạnh không thêm đáng tin cậy.
  • Chỉ coi những cú đánh dài là những lượt chơi tùy chọn, có mức đặt cược cao.

Nhận dự đoán cao cấp cho Ironi Kiryat Shmona & Maccabi Tel Aviv!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
Ligat Ha'al Ligat Ha'alBảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 Hapoel Beer Sheva 24 17 4 3 55
2 Beitar Jerusalem 24 15 6 3 51
3 Maccabi Tel Aviv 24 13 7 4 46
4 Hapoel Tel Aviv 24 14 5 5 45
5 Maccabi Haifa 24 10 9 5 39
6 Hapoel Petah Tikva 24 9 8 7 35
7 Maccabi Netanya 24 9 4 11 31
8 Bnei Sakhnin 24 7 8 9 29
9 Ironi Tiberias 24 7 5 12 26
10 Ironi Kiryat Shmona 24 6 6 12 24
11 Hapoel Haifa 24 6 6 12 24
12 Ashdod 24 5 8 11 23
13 Hapoel Katamon 24 4 8 12 20
14 Maccabi Bnei Raina 24 3 2 19 11
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 Beitar Jerusalem 24 56 27 +29 51
2 Hapoel Beer Sheva 24 54 23 +31 55
3 Maccabi Tel Aviv 24 50 28 +22 46
4 Maccabi Haifa 24 46 25 +21 39
5 Hapoel Tel Aviv 24 44 26 +18 45
6 Maccabi Netanya 24 42 53 -11 31
7 Hapoel Petah Tikva 24 40 35 +5 35
8 Ironi Kiryat Shmona 24 34 42 -8 24
9 Hapoel Haifa 24 30 40 -10 24
10 Ashdod 24 30 47 -17 23
11 Ironi Tiberias 24 30 49 -19 26
12 Bnei Sakhnin 24 25 33 -8 29
13 Hapoel Katamon 24 22 35 -13 20
14 Maccabi Bnei Raina 24 17 57 -40 11
# Đội Tr xG xGC +/- Đ
1 Hapoel Beer Sheva 24 15.4 7.4 +8.0 55
2 Beitar Jerusalem 24 12.4 8.6 +3.8 51
3 Maccabi Tel Aviv 24 14.6 11.3 +3.3 46
4 Maccabi Haifa 24 13.1 10.0 +3.1 39
5 Ironi Kiryat Shmona 24 16.9 15.4 +1.5 24
6 Maccabi Netanya 24 10.7 9.4 +1.3 31
7 Hapoel Tel Aviv 24 9.9 9.9 0.0 45
8 Hapoel Haifa 24 8.1 13.9 -5.8 24
9 Bnei Sakhnin 24 5.9 13.1 -7.2 29
10 Ashdod 24 11.7 19.5 -7.8 23
11 Hapoel Petah Tikva 24 35
12 Ironi Tiberias 24 26
13 Hapoel Katamon 24 20
14 Maccabi Bnei Raina 24 11