Thống kê / Bóng đá / France. Ligue 1 / Paris FC vs Le Havre

Paris FC vs Le Havre Statistics & Analysis

Mar 22, 2026 - 16:15
3 1.31
2 1.06
xG Accuracy: 48%
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay

Tracked markets vs full-time result

Each row compares the model’s highlighted side (or lean) to what happened at full time.

  • Market Prediction Result Outcome
  • Trên / Dưới 2.5 Dưới 2.5 Trên 2.5 (5 goals) ✖ Incorrect
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Không ✖ Incorrect
  • 1X2 Paris FC Paris FC ✔ Correct
  • Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 0-1, 0-0, 2-1 3-2 ✖ Incorrect
Cách sử dụng cái này
  • Hãy tập trung vào dòng Chính khi bạn muốn có một ý tưởng có thể thực hiện được.
  • Đừng ghép nhiều quân mỏng với nhau;các cạnh không thêm đáng tin cậy.
  • Chỉ coi những cú đánh dài là những lượt chơi tùy chọn, có mức đặt cược cao.

Nhận dự đoán cao cấp cho Paris FC & Le Havre!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
Ligue 1 Ligue 1Bảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 Paris Saint Germain 34 24 4 6 76
2 Lens 34 22 4 8 70
3 Lille 34 18 7 9 61
4 Lyon 34 18 6 10 60
5 Marseille 34 18 5 11 59
6 Rennes 34 17 8 9 59
7 Monaco 34 16 6 12 54
8 Strasbourg 34 15 8 11 53
9 Lorient 34 11 12 11 45
10 Toulouse 33 12 8 13 44
11 Paris FC 34 11 11 12 44
12 Stade Brestois 29 34 10 9 15 39
13 Angers 34 9 9 16 36
14 Le Havre 34 7 14 13 35
15 Auxerre 34 8 10 16 34
16 Nice 34 7 11 16 32
17 Nantes 33 5 8 20 23
18 Metz 34 3 8 23 17
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 Paris Saint Germain 34 74 29 +45 76
2 Lens 34 66 35 +31 70
3 Marseille 34 63 45 +18 59
4 Monaco 34 60 54 +6 54
5 Rennes 34 59 50 +9 59
6 Strasbourg 34 58 47 +11 53
7 Lyon 34 53 40 +13 60
8 Lille 34 52 37 +15 61
9 Lorient 34 48 51 -3 45
10 Toulouse 33 47 46 +1 44
11 Paris FC 34 47 50 -3 44
12 Stade Brestois 29 34 43 55 -12 39
13 Nice 34 37 60 -23 32
14 Auxerre 34 34 44 -10 34
15 Le Havre 34 32 44 -12 35
16 Metz 34 32 76 -44 17
17 Angers 34 29 48 -19 36
18 Nantes 33 29 52 -23 23
# Đội Tr xG xGC +/- Đ
1 Paris Saint Germain 34 63.7 27.4 +36.3 76
2 Lens 34 66.7 42.7 +24.0 70
3 Marseille 34 60.2 42.1 +18.1 59
4 Lille 34 54.6 36.8 +17.8 61
5 Strasbourg 34 51.4 43.9 +7.5 53
6 Lyon 34 51.1 43.7 +7.4 60
7 Monaco 34 56.9 50.0 +6.9 54
8 Rennes 34 54.0 52.8 +1.2 59
9 Lorient 34 45.4 45.0 +0.4 45
10 Toulouse 33 42.9 42.6 +0.3 44
11 Stade Brestois 29 34 44.3 50.0 -5.7 39
12 Nantes 33 33.4 43.5 -10.1 23
13 Paris FC 34 44.4 56.1 -11.7 44
14 Le Havre 34 38.3 50.9 -12.6 35
15 Auxerre 34 35.5 48.1 -12.6 34
16 Nice 34 43.1 59.2 -16.1 32
17 Angers 34 32.4 55.4 -23.0 36
18 Metz 34 34.4 62.7 -28.3 17