Leicester vs QPR Statistics & Analysis

Mar 14, 2026 - 15:00
1 1.03
3 1.15
xG Accuracy: 60%
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay

Tracked markets vs full-time result

Each row compares the model’s highlighted side (or lean) to what happened at full time.

  • Market Prediction Result Outcome
  • Trên / Dưới 2.5 Dưới 2.5 Trên 2.5 (4 goals) ✖ Incorrect
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Không ✖ Incorrect
  • 1X2 QPR QPR ✔ Correct
  • Thông tin tỷ số chính xác 1-1 1-3 ✖ Incorrect
Cách sử dụng cái này
  • Hãy tập trung vào dòng Chính khi bạn muốn có một ý tưởng có thể thực hiện được.
  • Đừng ghép nhiều quân mỏng với nhau;các cạnh không thêm đáng tin cậy.
  • Chỉ coi những cú đánh dài là những lượt chơi tùy chọn, có mức đặt cược cao.

Nhận dự đoán cao cấp cho Leicester & QPR!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
Championship ChampionshipBảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 Coventry 46 28 11 7 95
2 Ipswich 46 23 15 8 84
3 Millwall 46 24 11 11 83
4 Southampton 46 22 14 10 80
5 Middlesbrough 46 22 14 10 80
6 Hull City 46 21 10 15 73
7 Wrexham 46 19 14 13 71
8 Derby 46 20 9 17 69
9 Norwich 46 19 8 19 65
10 Birmingham 46 17 13 16 64
11 Swansea 46 18 10 18 64
12 Bristol City 46 17 11 18 62
13 Sheffield Utd 46 18 6 22 60
14 Preston 46 15 15 16 60
15 QPR 46 16 10 20 58
16 Watford 46 14 15 17 57
17 Stoke City 46 15 10 21 55
18 Portsmouth 46 14 13 19 55
19 Charlton 46 13 14 19 53
20 Blackburn 46 13 13 20 52
21 West Brom 46 13 14 19 51
22 Oxford United 46 11 14 21 47
23 Leicester 46 12 16 18 46
24 Sheffield Wednesday 46 2 12 32 0
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 Coventry 46 97 45 +52 95
2 Southampton 46 82 56 +26 80
3 Ipswich 46 80 47 +33 84
4 Middlesbrough 46 72 47 +25 80
5 Hull City 46 70 66 +4 73
6 Wrexham 46 69 65 +4 71
7 Derby 46 67 59 +8 69
8 Sheffield Utd 46 66 66 0 60
9 Millwall 46 64 49 +15 83
10 Norwich 46 63 56 +7 65
11 QPR 46 61 73 -12 58
12 Bristol City 46 59 59 0 62
13 Leicester 46 58 68 -10 46
14 Birmingham 46 57 56 +1 64
15 Swansea 46 57 59 -2 64
16 Preston 46 55 62 -7 60
17 Watford 46 53 65 -12 57
18 Stoke City 46 51 56 -5 55
19 Portsmouth 46 49 64 -15 55
20 West Brom 46 48 58 -10 51
21 Oxford United 46 45 59 -14 47
22 Charlton 46 44 58 -14 53
23 Blackburn 46 42 56 -14 52
24 Sheffield Wednesday 46 29 89 -60 0
# Đội Tr xG xGC +/- Đ
1 Coventry 46 84.9 49.6 +35.3 95
2 Ipswich 46 75.5 44.3 +31.2 84
3 Middlesbrough 46 69.5 41.4 +28.1 80
4 Southampton 46 76.3 57.0 +19.3 80
5 Sheffield Utd 46 70.5 56.8 +13.7 60
6 Birmingham 46 61.5 48.2 +13.3 64
7 West Brom 46 57.0 46.3 +10.7 51
8 Millwall 46 62.2 57.2 +5.0 83
9 Watford 46 55.1 53.3 +1.8 57
10 Derby 46 54.0 54.4 -0.4 69
11 Blackburn 46 53.4 54.5 -1.1 52
12 QPR 46 54.3 55.6 -1.3 58
13 Norwich 46 60.7 63.9 -3.2 65
14 Swansea 46 51.1 56.0 -4.9 64
15 Bristol City 46 54.9 60.7 -5.8 62
16 Portsmouth 46 46.9 52.7 -5.8 55
17 Wrexham 46 55.8 62.5 -6.7 71
18 Oxford United 46 51.6 58.3 -6.7 47
19 Leicester 46 54.2 64.8 -10.6 46
20 Stoke City 46 50.2 63.2 -13.0 55
21 Charlton 46 46.2 60.7 -14.5 53
22 Preston 46 52.8 68.0 -15.2 60
23 Hull City 46 58.8 78.3 -19.5 73
24 Sheffield Wednesday 46 39.7 89.4 -49.7 0